demy

/di'mai/
Học thuật
Thân thiện
demy

A student receives a demy scholarship at Magdalen College.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khổ giấy đờ-mi: Một kích thước tiêu chuẩn của giấy, thường dùng trong in ấn sản xuất sách. Kích thước cụ thể có thể thay đổi tùy theo từng quốc gia mục đích sử dụng ( dụ: giấy in so với giấy viết).
    • Sinh viên được cấp học bổng: Một thành viên (thường sinh viên) của một trường đại học cụ thể (như trường Magdalen College, Oxford) được nhận một loại học bổng hoặc trợ cấp đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khổ giấy):

    • The book was printed on demy paper. (Cuốn sách được in trên giấy khổ đờ-mi.)
    • Please order more demy for the printing press. (Hãy đặt thêm giấy khổ đờ-mi cho máy in.)
  • Danh từ (Sinh viên học bổng):

    • He was proud to be a demy of Magdalen College. (Anh ấy tự hào một sinh viên được cấp học bổng của trường Magdalen.)
    • The demies have their own common room. (Các sinh viên được cấp học bổng phòng sinh hoạt chung riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demy size": Kích thước đờ-mi, thường được dùng trong ngành in ấn xuất bản để chỉ định cụ thể loại giấy.

    • For this edition, we will use the demy size. (Cho lần xuất bản này, chúng tôi sẽ sử dụng khổ đờ-mi.)
  • "To be elected a demy": Được bầu/chọn làm sinh viên nhận học bổng (đặc biệt tại Magdalen College, Oxford).

    • After a rigorous examination, she was elected a demy. (Sau một kỳ thi nghiêm ngặt, ấy đã được bầu làm sinh viên nhận học bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Demy octavo: Một khổ sách cụ thể được tạo ra bằng cách gấp tờ giấy demy thành tám phần.
  • Demy quarto: Một khổ sách cụ thể được tạo ra bằng cách gấp tờ giấy demy thành bốn phần.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Khổ giấy): Kích thước giấy (paper size), định dạng (format).
  • Danh từ (Sinh viên): Học giả (scholar), người nhận học bổng (bursar, exhibitioner - lưu ý: các từ này sắc thái điều kiện cụ thể khác nhau).
Lưu ý về cách dùng
  • Nghĩa về khổ giấy chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về in ấn, xuất bản văn phòng phẩm.
  • Nghĩa về sinh viên học bổng mang tính lịch sử thể chế, gắn liền với hệ thống các trường đại học truyền thống của Anh (đặc biệt Oxford), không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ này thường được viết hoa (Demy) khi dùng với nghĩa này trong các văn bản chính thức của trường.
demy

A student receives a demy scholarship at Magdalen College.

danh từ
  1. khổ giấy đờ mi (giấy in 17, 5 x 22, 5 insơ; giấy viết 15, 5 x 20 insơ)
  2. sinh viên được cấp học bổng (trường Mác-đa-len, Ôc-phớt)