drawl

/drɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
drawl

The teacher's Southern drawl made the story sound even more charming.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giọng nói kéo dài, chậm rãi: Một cách nói chuyện đặc trưng bởi việc kéo dài các nguyên âm nói với tốc độ chậm, thường gắn liền với một vùng miền hoặc địa phương cụ thể.
  2. Động từ:
    • Nói giọng kéo dài, nói chậm rãi: Hành động nói chuyện một cách chậm rãi, chủ ý kéo dài âm thanh của các từ, đặc biệt các nguyên âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He spoke with a slow Southern drawl. (Anh ấy nói với một giọng miền Nam chậm rãi, kéo dài.)
    • I could recognize his distinctive drawl even over the phone. (Tôi có thể nhận ra giọng nói kéo dài đặc trưng của anh ấy ngay cả qua điện thoại.)
  • Động từ:
    • "Well, I'm not so sure about that," he drawled. ("Chà, tôi không chắc lắm về điều đó," anh ta nói giọng kéo dài.)
    • She drawls her words when she's tired. ( ấy nói kéo dài các từ khi ấy mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drawl out": (cụm động từ) nói ra một cách chậm rãi, kéo dài từng từ.
    • He drawled out his answer, taking his time. (Anh ta kéo dài câu trả lời của mình, không vội vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drawling (adj): đặc điểm nói kéo dài.
    • He answered in a drawling voice. (Anh ấy trả lời bằng một giọng nói kéo dài.)
  • Drawlingly (trạng từ): một cách chậm rãi, kéo dài.
    • She spoke drawlingly, emphasizing each syllable. ( ấy nói một cách chậm rãi, nhấn mạnh từng âm tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Slow speech, lengthened speech.
  • Động từ: To speak slowly, to lengthen (one's speech).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drawl out: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
drawl

The teacher's Southern drawl made the story sound even more charming.

danh từ
  1. lời nói lè nhè; giọng nói lè nhè, giọng nói kéo dài
động từ, (thường) + out
  1. nói lè nhè, nói giọng kéo dài