tern
/tə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạn biển: Một loài chim biển thuộc họ nhạn, có thân hình nhỏ, mảnh mai, cánh hẹp và đuôi chẻ sâu, thường sống và kiếm ăn ở vùng biển.
- Bộ ba: Một nhóm gồm ba người hoặc ba vật.
- Bộ ba số đều trúng: Trong xổ số, chỉ việc trúng cả ba số trong một bộ số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chim):
- We saw a tern diving for fish near the shore. (Chúng tôi thấy một con nhạn biển lao xuống bắt cá gần bờ.)
- The Arctic tern is famous for its long migration. (Nhạn biển Bắc Cực nổi tiếng với hành trình di cư dài.)
- Danh từ (nghĩa bộ ba):
- The students worked in a tern on the project. (Các sinh viên làm việc theo bộ ba cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In a tern": theo nhóm ba, thành một bộ ba.
- The prizes were awarded in a tern. (Các giải thưởng được trao theo bộ ba.)
Biến thể và từ gần giống
- Ternate (tính từ): có ba phần, mọc thành ba.
- The leaves are ternate. (Những chiếc lá mọc thành ba.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chim): sea swallow (nhạn biển - tên gọi khác).
- Danh từ (nghĩa bộ ba): trio (bộ ba), triad (bộ ba), threesome (nhóm ba).
danh từ
- (động vật học) nhạn biển ((như) tarn)
- bộ ba
- bộ ba số đều trúng (trong xổ số)
tính từ
- (như) ternate