tarn

/tɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
tarn

A small tarn reflects the surrounding peaks in the high mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hồ nhỏnúi: Một hồ nước nhỏ, thường nguồn gốc từ băng hà, nằmvùng núi cao.
    • Nhạn biển: (Thuộc chuyên ngành động vật học) Một loài chim biển, còn được gọi là "tern".
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hồ nước):

    • We hiked up to a beautiful tarn surrounded by rocky peaks. (Chúng tôi đi bộ lên một hồ nước nhỏ tuyệt đẹp được bao quanh bởi các đỉnh núi đá.)
    • The clear water of the mountain tarn reflected the sky. (Làn nước trong vắt của hồ núi phản chiếu bầu trời.)
  • Danh từ (nghĩa chim):

    • A tarn was diving for fish near the shore. (Một con nhạn biển đang lao xuống bắt gần bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glacial tarn": Hồ nhỏ hình thành từ băng hà.
    • The landscape was dotted with several glacial tarns. (Cảnh quan được điểm xuyết bởi vài hồ nước nhỏ hình thành từ băng hà.)
Biến thể từ gần giống
  • Tarn không các dạng biến thể phổ biến. một danh từ đếm được.
  • Tarn (nghĩa hồ nước) thường được dùng trong văn cảnh địa , địa chất hoặc leo núi.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa hồ nước:
    • Mountain lake: Hồ núi.
    • Pond (in mountains): Ao (ở vùng núi).
  • Nghĩa chim:
    • Tern: Nhạn biển (cùng một loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "tarn".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tarn".
tarn

A small tarn reflects the surrounding peaks in the high mountains.

danh từ
  1. hồ nhỏnúi
  2. (động vật học) nhạn biển ((như) tern)