dynamique

danh từ giống cái
  1. động lực học
  2. động thái
tính từ
  1. xem (danh từ giống cái 1)
  2. động
    • Etat dynamique
      trạng thái động
  3. năng động
    • Homme dynamique
      người năng động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "dynamique"

dynamique
Un homme dynamique organise une réunion d'équipe.