terminer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm xong, hoàn thành: Chỉ hành động kết thúc một công việc, một nhiệm vụ hoặc một quá trình nào đó.
    • Kết thúc: Chỉ việc chấm dứt một cái gì đó, đưa đến điểm cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut terminer ce rapport avant demain. (Phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.)
    • Le film termine sur une note d'espoir. (Bộ phim kết thúc với một nốt trầm đầy hy vọng.)
    • Elle a terminé ses études l'année dernière. ( ấy đã hoàn thành việc học của mình vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en terminer avec (quelque chose/quelqu'un)": chấm dứt, giải quyết xong (một việc gì đó/ai đó).
    • Je veux en terminer avec cette histoire. (Tôi muốn chấm dứt chuyện này.)
  • "pour terminer": để kết thúc, cuối cùng (dùng để giới thiệu phần cuối cùng của một bài nói, văn bản).
    • Pour terminer, je voudrais remercier tous les participants. (Để kết thúc, tôi xin cảm ơn tất cả các người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminaison (danh từ giống cái): sự kết thúc, phần cuối (đặc biệt trong ngữ pháp: đuôi động từ).
    • La terminaison de ce verbe est irrégulière. (Đuôi của động từ nàybất quy tắc.)
  • Terminal, e (tính từ): cuối cùng, chung kết.
    • La phase terminale de la maladie. (Giai đoạn cuối của căn bệnh.)
  • Terminus (danh từ giống đực): điểm cuối, bến cuối (của tuyến xe buýt, tàu hỏa).
    • Le terminus de cette ligne de métro est à l'aéroport. (Điểm cuối của tuyến tàu điện ngầm này là ở sân bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Achever: hoàn tất, kết thúc (thường mang sắc thái hoàn thành một cách trọn vẹn, công phu).
  • Finir: làm xong, chấm dứt (từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp nhất).
  • Conclure: kết luận, chấm dứt (thường dùng cho bài phát biểu, cuộc thảo luận, một thỏa thuận).
Từ trái nghĩa
  • Commencer: bắt đầu.
  • Démarrer: khởi động, bắt đầu.
  • Entamer: bắt đầu, khởi sự (làm một phần của cái gì đó).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Terminer par (quelque chose/faire quelque chose): kết thúc bằng (cái gì đó/làm gì đó).
    • La réunion a terminé par un vote. (Cuộc họp đã kết thúc bằng một cuộc bỏ phiếu.)
    • Il termine toujours son repas par boire un café. (Anh ấy luôn kết thúc bữa ăn bằng việc uống một cốc phê.)
  • Terminer en (quelque chose): kết thúc trong (một tình trạng nào đó).
    • Leur discussion a terminé en dispute. (Cuộc thảo luận của họ đã kết thúc trong một cuộc cãi vã.)
Thành ngữ liên quan
  • Terminer en queue de poisson: kết thúc một cách cụt ngủn, không hồi kết thỏa đáng.
    • Cette enquête a terminé en queue de poisson. (Cuộc điều tra này đã kết thúc một cách cụt ngủn.)
  • N'en plus finir: dường như không bao giờ kết thúc, kéo dài vô tận.
    • Cette réunion n'en finit plus ! (Cuộc họp này dường như không bao giờ chấm dứt!)
ngoại động từ
  1. làm xong hoàn thành
    • Terminer son travail
      làm xong việc mình
  2. cuối
    • La partie qui termine son discours est très pathétique
      phầncuối bài diễn văn của ông ta rấtthống thiết
  3. kết thúc
    • La mort termine son oeuvre
      cái chết kết thúc sự nghiệp của ông ấy