recette

Học thuật
Thân thiện
recette

La recette de ce gâteau au chocolat est simple et délicieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Số tiền thu được, thu nhập: Chỉ tổng số tiền nhận được từ một hoạt động kinh doanh, bán hàng hoặc dịch vụ.
    • Sự tiếp nhận (hàng hóa, công trình): Hành động nhận kiểm tra hàng hóa hoặc công trình đã hoàn thành.
    • Cơ quan thu thuế; chức vụ thu thuế: Nơi hoặc người phụ trách việc thu các khoản tiền như thuế.
    • Công thức: Hướng dẫn chi tiết để chế biến món ăn, pha chế thuốc, hoặc tạo ra một thứ đó.
    • Phương pháp, cách thức: Một cách làm hiệu quả để đạt được một kết quả mong muốn.
    • (Trong ngành mỏ) Mỏ bãi xe goong chuyển tải, sân giếng : Khu vực trên mặt đất hoặc dưới lòng đất trong hầm mỏ để xếp dỡ chuyển tải quặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La recette de ce restaurant a augmenté. (Thu nhập của nhà hàng này đã tăng lên.)
    • Il travaille à la recette des douanes. (Anh ấy làm việcsở thu thuế hải quan.)
    • Suivez bien la recette pour faire ce gâteau. (Hãy làm theo đúng công thức để làm chiếc bánh này.)
    • Voilà une bonne recette pour apprendre vite. (Đómột phương pháp hay để học nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faire recette: (thành ngữ) thu được nhiều tiền, rất thành công (thường dùng cho vở kịch, bộ phim, buổi biểu diễn).
    • Cette comédie musicale fait recette. (Vở nhạc kịch này rất thành công về mặt doanh thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Recetter (động từ, hiếm): thu tiền, thu thuế.
  • Recette publique (cụm danh từ): ngân sách thu của nhà nước.
  • Recette fiscale (cụm danh từ): thuế thu được.
  • Livre de recettes (cụm danh từ): sách dạy nấu ăn, sách công thức.
Từ đồng nghĩa
  • Revenu (danh từ giống đực): thu nhập.
  • Produit (danh từ giống đực): khoản thu, sản phẩm thu được.
  • Formule (danh từ giống cái): công thức.
  • Méthode (danh từ giống cái): phương pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "recette")

Thành ngữ liên quan
  • Faire recette: (như trên) thành công vang dội, thu hút đông đảo khán giả/khách hàng.
    • Son dernier film a fait recette. (Bộ phim mới nhất của anh ấy đã rất thành công về doanh thu.)
recette

La recette de ce gâteau au chocolat est simple et délicieuse.

danh từ giống cái
  1. sự thu; số thu, thu nhập
    • Faire la recette des contributions
      thu thuế
    • La recette journalière d'un théâtre
      thu nhập hằng ngày của một rạp hát
    • Recettes et dépenses
      thu chi
  2. lãi (cũng) recette nette
  3. sự tiếp nhận (hàng...)
    • Commission de recette des constructions navales
      ban tiếp nhận công trình xây dựng tàu
  4. chức thu thuế; sở thu thuế
    • Porter son argent à la recette
      mang tiền nộpsở thu thuế
  5. công thức pha chế thuốc; cách nấu nướng, cách chế thức ăn; phương pháp
    • Recettes du codex
      công thức pha chế thuốc theo dược điển
    • Livre de recettes
      sách nấu ăn
    • Recette médicale
      (y học) nghiệm phương
    • Une bonne recette pour réussir
      một phương pháp hay để thành công
  6. mỏ bãi xe goong chuyển tải, sân giếng
    • Recette du puits
      sân giếng
    • Recette intérieure/recette souterraine
      sân giếng dưới mặt đất
    • Recette du jour
      sân giếng trên mặt đất
    • Recette passante
      sân giếng trung chuyển qua lại
    • faire recette
      thu được nhiều tiền, thành công (một vở kịch, một cuộc triển lãm, một đoàn ca kịch...)