désuni

tính từ
  1. bất hòa, chia rẽ
    • Famille désunie
      gia đình bất hòa
  2. (thể dục thể thao) động tác loạc choạc (vận động viên)
    • cheval désuni
      ngựa chạy không đều chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "désuni"

désuni
La famille désunie ne partage plus de repas ensemble.