désuni

Học thuật
Thân thiện
désuni

La famille désunie ne partage plus de repas ensemble.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bất hòa, chia rẽ: Dùng để mô tả một nhóm người, một tập thể không còn đoàn kết, sự mâu thuẫn xung đột nội bộ.
    • động tác loạc choạc, không đều: (Trong thể thao, đặc biệtcưỡi ngựa) Dùng để mô tả một vận động viên hoặc một con ngựa các cử động, bước chạy thiếu sự phối hợp nhịp nhàng đồng đều.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un parti politique désuni ne peut pas gagner les élections. (Một đảng chính trị chia rẽ không thể thắng cử.)
    • Le coureur semblait désuni et a perdu son équilibre. (Vận động viên chạy có vẻ loạc choạc đã mất thăng bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être désuni": Ở trong tình trạng bất hòa, không thống nhất.

    • Le conseil d'administration est désuni sur cette question. (Hội đồng quản trị bất hòa về vấn đề này.)
  • "Courir désuni": Chạy với các động tác không đều, thiếu sự phối hợp (thường dùng trong điền kinh hoặc cưỡi ngựa).

    • Le cheval a commencé à courir désuni après le dernier obstacle. (Con ngựa bắt đầu chạy không đều chân sau rào chướng ngại vật cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Désunion (danh từ giống cái): Sự bất hòa, sự chia rẽ.

    • La désunion au sein de l'équipe a conduit à l'échec. (Sự chia rẽ trong nội bộ đội đã dẫn đến thất bại.)
  • Désunir (động từ): Làm cho chia rẽ, gây ra sự bất hòa.

    • Ce scandale risque de désunir la famille. (Vụ bê bối này nguy làm gia đình chia rẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Divisé: Bị chia rẽ, phân tán.
  • Discordant: Bất đồng, không hòa hợp.
  • Incoordonné: Thiếu sự phối hợp, không nhịp nhàng (về mặt động tác).
Từ trái nghĩa
  • Uni: Đoàn kết, thống nhất.
  • Harmonieux: Hài hòa.
  • Coordonné: Được phối hợp nhịp nhàng.
désuni

La famille désunie ne partage plus de repas ensemble.

tính từ
  1. bất hòa, chia rẽ
    • Famille désunie
      gia đình bất hòa
  2. (thể dục thể thao) động tác loạc choạc (vận động viên)
    • cheval désuni
      ngựa chạy không đều chân

Từ trái nghĩa

Từ chứa "désuni"