design

/di'zain/
Học thuật
Thân thiện
design

Un architecte d'intérieur utilise le design pour créer un espace de vie harmonieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự điều hòa hóa môi sinh: "design" chỉ một quá trình hoặc hệ thống nhằm điều chỉnh cân bằng các yếu tố môi trường, đặc biệtkhông khí, để tạo ra một môi trường sống hoặc làm việc thoải mái lành mạnh.
    • Hệ thống điều hòa không khí: "design" cũng có thể dùng để chỉ chính thiết bị hoặc hệ thống kỹ thuật thực hiện việc điều hòa không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le design de ce bâtiment est très efficace. (Hệ thống điều hòa không khí của tòa nhà này rất hiệu quả.)
    • Ils ont installé un nouveau design dans toutes les pièces. (Họ đã lắp đặt một hệ thống điều hòa không khí mới trong tất cả các phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "design central": hệ thống điều hòa trung tâm.

    • L'immeuble est équipé d'un design central. (Tòa nhà được trang bị hệ thống điều hòa trung tâm.)
  • "unité de design": cục/máy điều hòa không khí.

    • L'unité de design est située sur le toit. (Cục điều hòa không khí được đặt trên mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Climatisation (n.f): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩasự điều hòa không khí hoặc hệ thống điều hòa.
  • Conditionnement d'air (n.m): một thuật ngữ kỹ thuật khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Climatisation: điều hòa không khí.
  • Rafraîchissement: sự làm mát (có thểmột phần chức năng của "design").
Lưu ý
  • Từ "design" trong tiếng Pháp với nghĩa nàymột từ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày so với từ "climatisation". thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
design

Un architecte d'intérieur utilise le design pour créer un espace de vie harmonieux.

danh từ giống đực
  1. sự điều hòa hóa môi sinh