dỉ

Học thuật
Thân thiện
dỉ

Dì dỉ tai với em bé trước giờ đi ngủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thì thầm, nói nhỏ vào tai: Hành động nói chuyện một cách rất nhỏ, thường vào tai người khác, để chỉ người đó nghe thấy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy dỉ tai cho tôi biết một mật. ( ấy thì thầm vào tai cho tôi biết một mật.)
    • Đừng dỉ với , chuyện này cần giữ kín. (Đừng thì thầm với , chuyện này cần giữ kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dỉ tai": thì thầm vào tai, mách bảo riêng.
    • Anh ta dỉ tai tôi một kế hoạch. (Anh ta thì thầm vào tai tôi một kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Thì thầm (động từ): nói rất nhỏ, thường giữa hai người.
  • Rỉ rả (tính từ/động từ): nói nhỏ, liên tục dai dẳng (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Thì thào: nói rất khẽ, nhỏ giọng.
  • Nói nhỏ: nói với âm lượng thấp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "dỉ" thường được dùng trong văn nói phạm vi sử dụng hẹp, chủ yếu đi với "tai" trong cụm "dỉ tai".
  • Đây một từ ít phổ biến trong văn viết trang trọng hiện đại.
dỉ

Dì dỉ tai với em bé trước giờ đi ngủ.

  1. đgt. Rỉ: dỉ tai.