đời

noun
  1. life; existence; world
    • trên đời việc cũng có thể cả
      Life is full of possibilities times
    • đời nay
      in our times
  2. Descent; generation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "đời"

đời
Một người đàn ông hạnh phúc tận hưởng cuộc đời của mình.