dứ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đưa ra cho thấy cái ham chuộng, thèm khát để dử: Hành động đưa một thứ gì đó hấp dẫn ra trước mặt (thường là động vật) để nhử, kích thích sự thèm muốn hoặc thu hút sự chú ý.
- Đưa các vật dùng đánh đập, đâm chém ra trước mắt kẻ khác để hăm dọa: Hành động đưa một vũ khí hoặc công cụ gây sát thương ra trước mặt người khác với mục đích đe dọa, làm cho họ sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1 - Dử, nhử):
- Người chăn bò dứ nắm cỏ non trước miệng bê con để dẫn nó về chuồng.
- Người câu cá dứ mồi câu trước miệng cá để nhử nó cắn câu.
Động từ (Nghĩa 2 - Hăm dọa):
- Hắn dứ con dao sáng loáng trước ngực nạn nhân để khống chế.
- Không được dứ gậy gộc ra dọa người khác như thế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "dứ" trong văn chương hoặc lối nói cổ, địa phương: Từ này thường xuất hiện trong văn học dân gian, ca dao, tục ngữ hoặc ngôn ngữ địa phương để miêu tả hành động nhử mồi hoặc đe dọa một cách sinh động.
- Trong câu chuyện cổ, ông lão dứ bó rơm để nhử con cáo vào bẫy.
Biến thể và từ gần giống
- Nhử (động từ): Có nghĩa tương tự với nghĩa thứ nhất của "dứ", chỉ hành động đưa thứ gì đó ra để thu hút, dụ dỗ.
- Dọa (động từ): Có nghĩa tương tự với nghĩa thứ hai của "dứ", chỉ hành động làm cho người khác sợ hãi.
- Dụ (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc dùng lời nói hoặc vật chất để lôi kéo, quyến rũ người khác làm theo ý mình.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa 1 (Dử, nhử): Nhử, dụ, vẫy.
- Nghĩa 2 (Hăm dọa): Dọa, he, nạt, đe dọa, khủng bố (tinh thần).
Lưu ý về từ đồng âm
- "dứ" (tính từ - phương ngữ): Trong một số phương ngữ (đặc biệt là miền Nam), "dứ" có thể là biến thể của từ "nhứt" hoặc "nhức", mang nghĩa là rất mệt mỏi, đau nhức.
- Ví dụ (phương ngữ): "Làm việc cả ngày, tôi thấy dứ cả người." (Làm việc cả ngày, tôi thấy nhức/mệt cả người.)
- Đây là một từ đồng âm khác nghĩa (homonym) với động từ "dứ" được giải thích chính ở trên. Người học cần căn cứ vào ngữ cảnh để phân biệt.
- 1 đgt. Đưa ra cho thấy cái ham chuộng, thèm khát để dử: dứ nắm cỏ non trước miệng bê con dứ mồi câu trước miệng cá.
- 2 đgt. Đưa các vật dùng đánh đập, đâm chém ra trước mắt kẻ khác để hăm dọa: dứ con dao trước ngực.