eaves
/i:vz/
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Mái chìa, phần nhô ra của mái nhà: Phần rìa dưới cùng của một mái nhà, thường nhô ra ngoài tường để bảo vệ tường và cửa sổ khỏi mưa nắng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rain dripped steadily from the eaves. (Mưa nhỏ giọt đều đặn từ mái chìa xuống.)
- Birds have built a nest under the eaves of our house. (Những con chim đã làm tổ dưới mái chìa nhà chúng tôi.)
- The old house had wide, overhanging eaves. (Ngôi nhà cũ có mái chìa rộng và nhô ra xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to eavesdrop" (động từ): Nghe lén, nghe trộm một cuộc trò chuyện riêng tư. Từ này có nguồn gốc từ việc đứng dưới mái chìa (eaves) để nghe lén.
- It is rude to eavesdrop on other people's conversations. (Nghe lén cuộc trò chuyện của người khác là thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Eavesdrop (v): Nghe lén.
- Eavesdropper (n): Người nghe lén.
Từ đồng nghĩa
- Overhang: Phần nhô ra, phần chìa ra.
- Roof edge: Rìa mái.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "eaves". Tuy nhiên, từ "eavesdrop" (có nguồn gốc từ "eaves") là một từ rất phổ biến.
danh từ số nhiều
-
mái chìa