X

/eks/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chữ cái X: Chữ cái thứ 24 trong bảng chữ cái tiếng Anh.
    • Số mười (10) trong chữ số La : Ký hiệu biểu thị số mười.
    • (Toán học) Ẩn số: Ký hiệu thường dùng để đại diện cho một giá trị chưa biết cần tìm trong phương trình.
    • Yếu tố ảnh hưởng không lường được: Dùng để chỉ một biến số hoặc yếu tố bí ẩn, không xác định trong một tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "xylophone" starts with the letter x. (Từ "xylophone" bắt đầu bằng chữ cái x.)
    • In Roman numerals, X equals ten. (Trong chữ số La , X tương đương với mười.)
    • Solve the equation for x: 2x + 5 = 15. (Giải phương trình tìm x: 2x + 5 = 15.)
    • The x-factor in his success was his relentless determination. (Yếu tố không lường được trong thành công của anh ấy sự quyết tâm không ngừng nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To mark with an X": Đánh dấu bằng chữ X (thường để chỉ vị trí, biểu thị sự lựa chọn hoặc sai sót).
    • Please mark the spot with an X on the map. (Hãy đánh dấu vị trí bằng một chữ X trên bản đồ.)
  • "The X generation": Thế hệ X, chỉ nhóm người sinh ra vào khoảng giữa thập niên 1960 đến đầu thập niên 1980.
    • My parents belong to Generation X. (Bố mẹ tôi thuộc Thế hệ X.)
Biến thể từ gần giống
  • X-ray (n, v): Tia X; chụp X-quang.
    • The doctor took an X-ray of my chest. (Bác sĩ đã chụp X-quang ngực của tôi.)
  • X-axis (n): Trục hoành trong hệ tọa độ toán học.
    • The horizontal line on the graph is called the x-axis. (Đường nằm ngang trên biểu đồ được gọi là trục hoành.)
Từ đồng nghĩa
  • Unknown (n): Ẩn số, điều chưa biết (trong toán học các ngữ cảnh chung).
  • Variable (n): Biến số (trong toán học khoa học).
  • Factor (n): Yếu tố, nhân tố (khi nói về ảnh hưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ chữ cái 'x')

Thành ngữ liên quan
  • "X marks the spot": Chữ X đánh dấu vị trí (thường dùng trên bản đồ kho báu, chỉ địa điểm chính xác).
    • According to the old map, X marks the spot where the treasure is buried. (Theo tấm bản đồ , chữ X đánh dấu vị trí nơi chôn giấu kho báu.)
  • "The unknown X": Yếu tố X bí ẩn, điều chưa thể giải thích được.
    • Scientists are still trying to understand the unknown X in this chemical reaction. (Các nhà khoa học vẫn đang cố gắng tìm hiểu yếu tố bí ẩn X trong phản ứng hóa học này.)
danh từ, số nhiều Xs, X's
  1. x
  2. 10 (chữ số La )
  3. (toán học) ẩn số x
  4. yếu tố ảnh hưởng không lường được