Adam
/'ædəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- A-đam: Trong thần thoại Do Thái-Kitô giáo, người đàn ông đầu tiên được Thiên Chúa tạo ra, là chồng của Eva và là tổ tiên của loài người.
- A-đam: Tên riêng của nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- According to the Bible, God created Adam from dust. (Theo Kinh Thánh, Thiên Chúa tạo ra A-đam từ bụi đất.)
- My neighbor's name is Adam. (Tên hàng xóm của tôi là A-đam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- The old Adam: (thành ngữ, ít dùng) bản chất tội lỗi hoặc yếu đuối cố hữu của con người.
- He struggled against the old Adam within himself. (Anh ấy vật lộn chống lại bản chất tội lỗi cố hữu trong chính mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Adam's ale (danh từ, thành ngữ cũ/hài hước): nước lã.
- After the hike, all I wanted was a glass of Adam's ale. (Sau chuyến đi bộ, tất cả những gì tôi muốn là một ly nước lã.)
- Adam's apple (danh từ): trái cổ, yết hầu (phần sụn nhô ra ở cổ họng nam giới).
- His Adam's apple bobbed as he swallowed. (Trái cổ của anh ấy nhấp nhô khi anh nuốt.)
Thành ngữ liên quan
- Not to know someone from Adam: (thành ngữ) hoàn toàn không biết/không nhận ra ai đó.
- He claimed we had met, but I didn't know him from Adam. (Anh ta khẳng định chúng tôi đã gặp nhau, nhưng tôi hoàn toàn không biết mặt anh ta.)
danh từ
- A-dam (con người đầu tiên, thuỷ tổ loài người)
Idioms
- Adam's ale (wine)nước, nước lã
- Adam's apple(giải phẫu) trái cổ
- not to know someones from Adamkhông biết mặt mũi như thế nào
- the old Adamtình trạng già yếu quá rồi (của người)