effeminate

/i'feminit/
Học thuật
Thân thiện
effeminate

A man with an effeminate manner gestures gracefully while speaking.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có vẻ nữ tính, ẻo lả: Dùng để miêu tả một người đàn ông dáng vẻ, cử chỉ, hành vi hoặc phong cách được xem điển hình cho phụ nữ, theo quan niệm truyền thống về giới tính.
    • Nhu nhược, yếu ớt (mang tính miệt thị): Trong cách dùng hoặc mang tính tiêu cực, từ này có thể ám chỉ sự thiếu nam tính hoặc sự yếu đuối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some people in the past wrongly considered artists with a gentle manner to be effeminate. (Một số người trong quá khứ đã sai lầm khi coi những nghệ sĩ cử chỉ nhẹ nhàng ẻo lả.)
    • The critic used an effeminate voice to mock the actor's performance, which was highly inappropriate. (Nhà phê bình đã dùng giọng điệu ẻo lả để chế nhạo màn trình diễn của diễn viên, điều đó rất không phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong phân tích xã hội học: Từ này thường được thảo luận trong ngữ cảnh nghiên cứu về vai trò giới, khuôn mẫu giới tính sự kỳ thị.

    • The concept of what is considered "effeminate" varies greatly across different cultures and historical periods. (Khái niệm về điều được coi "ẻo lả" thay đổi rất nhiều giữa các nền văn hóa thời kỳ lịch sử khác nhau.)
  • Lưu ý về sắc thái: Từ "effeminate" thường mang sắc thái tiêu cực hoặc miệt thị. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta xu hướng sử dụng các cụm từ mô tả trung lập hơn.

    • Labeling someone as effeminate based on their interests is a form of gender stereotyping. (Gán cho ai đó ẻo lả dựa trên sở thích của họ một hình thức định kiến giới tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Effeminacy (danh từ): Sự ẻo lả, tính chất nữ tính (ở đàn ông).
    • Historical texts often condemned effeminacy as a moral weakness. (Các văn bản lịch sử thường lên án sự ẻo lả như một sự yếu kém về đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
  • Womanish: Như đàn bà (mang sắc thái khinh miệt tương tự hoặc mạnh hơn).
  • Unmanly: Không nam tính (nhấn mạnh vào sự thiếu vắng các phẩm chất được cho của nam giới).
Từ trái nghĩa
  • Masculine: Nam tính.
  • Virile: Mạnh mẽ, cường tráng (chỉ nam giới).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "effeminate". Tuy nhiên, các khái niệm liên quan thường xuất hiện trong các thành ngữ về vai trò giới tính.
    • "Act like a man" (Hãy hành động cho ra đàn ông) một câu nói phản ánh áp lực xã hội lên nam giới, trái ngược với việc bị coi effeminate.
effeminate

A man with an effeminate manner gestures gracefully while speaking.

tính từ
  1. yếu ớt, ẻo lả, nhu nhược (như đàn bà)

Từ tương tự

Từ chứa "effeminate"