effronté

Học thuật
Thân thiện
effronté

Un enfant effronté tire la langue à son professeur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trơ trẽn, trâng tráo, mặt dày: Dùng để miêu tả một người hoặc hành vi thiếu sự tôn trọng, thiếu lịch sự một cách táo bạo không biết xấu hổ.
    • Hỗn xược, láo xược: Chỉ thái độ hoặc lời nói vô lễ, coi thường người khác một cách công khai.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ trâng tráo, đồ mặt dày: Dùng để gọi một người tính cách hoặc hành vi effronté.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a eu un comportement effronté envers son professeur. (Cậu ta đã hành vi trơ trẽn với giáo viên của mình.)
    • Elle lui a répondu avec un sourire effronté. ( ấy đã trả lời anh ta với một nụ cười trâng tráo.)
    • C'est une demande effrontée ! (Đómột yêu cầu mặt dày!)
  • Danh từ:

    • Ce petit effronté n'arrête pas de faire des bêtises. (Thằng bé mặt dày này không ngừng nghịch ngợm.)
    • Comment oses-tu, effronté ? (Sao ngươi dám, kẻ hỗn xược?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir l'air effronté": Có vẻ trâng tráo, mặt dày.
    • Malgré ses erreurs, il a l'air effronté. (Mặc dù mắc lỗi, anh ta trông vẫn rất mặt dày.)
  • "Un regard effronté": Ánh nhìn trơ trẽn, trâng tráo.
    • Elle le fixa d'un regard effronté. ( ấy nhìn chằm chằm anh ta bằng một ánh mắt trâng tráo.)
Biến thể từ gần giống
  • Effrontément (trạng từ): Một cách trâng tráo, trơ trẽn.
    • Il a menti effrontément. (Hắn ta nói dối một cách trơ trẽn.)
  • Effronterie (danh từ giống cái): Sự trâng tráo, sự mặt dày, hành động trơ trẽn.
    • Quelle effronterie de dire cela ! (Thật là trơ trẽn khi nói điều đó!)
Từ đồng nghĩa
  • Impudent / Impudente: liêm sỉ, không biết xấu hổ.
  • Insolent / Insolente: Hỗn xược, láo xược.
  • Cynique: Trơ tráo, trắng trợn (thường mang sắc thái mỉa mai, chua chát).
Từ trái nghĩa
  • Poli / Polie: Lịch sự.
  • Respectueux / Respectueuse: Tôn trọng.
  • Timide: Nhút nhát, rụt rè.
  • Modeste: Khiêm tốn.
effronté

Un enfant effronté tire la langue à son professeur.

tính từ
  1. trơ trẽn, trâng tráo
    • Paroles effrontées
      lời nói trâng tráo
danh từ
  1. kẻ trâng tráo, đồ mặt dày

Từ trái nghĩa

Từ chứa "effronté"