ampere
/'æmpeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ampe: Đơn vị cơ bản đo cường độ dòng điện trong Hệ đo lường quốc tế (SI). Một ampe tương ứng với dòng điện của một culông điện tích chạy qua một điểm trong một giây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This circuit breaker is rated for 20 amperes. (Cầu dao này có định mức 20 ampe.)
- The current flowing through the wire is 5 amperes. (Dòng điện chạy qua dây dẫn là 5 ampe.)
- One ampere is defined as one coulomb per second. (Một ampe được định nghĩa là một culông trên giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Absolute ampere" (ampe tuyệt đối): Một đơn vị cường độ dòng điện cũ, được định nghĩa dựa trên lực tương tác giữa hai dây dẫn song song mang dòng điện.
- "International ampere" (ampe quốc tế): Một đơn vị cường độ dòng điện lịch sử, được định nghĩa dựa trên tốc độ lắng đọng bạc điện phân, hơi nhỏ hơn ampe SI hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Amp (n): Cách viết tắt thông dụng của "ampere".
- This device draws 10 amps. (Thiết bị này tiêu thụ 10 ampe.)
- Amperage (n): Cường độ dòng điện, được đo bằng ampe.
- Check the amperage of the circuit. (Hãy kiểm tra cường độ dòng điện của mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Amp: (từ viết tắt thông dụng).
- Current unit: (đơn vị dòng điện - cách nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ampere" một cách hình tượng.)
danh từ
- (điện học) Ampere
- absolate ampereampe tuyệt đối
- legal ampereampe hợp pháp
- international ampereampe quốc tế