empreinte

Học thuật
Thân thiện
empreinte

L'enfant laisse une empreinte de sa main dans l'argile fraîche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dấu, dấu in, vết ấn: Vật thể hoặc hình ảnh được tạo ra khi ấn một vật lên một bề mặt, để lại hình dạng của .
    • (Nghĩa bóng) Dấu ấn: Ảnh hưởng sâu sắc hoặc đặc điểm nổi bật để lại bởi một người, một sự kiện hoặc một thời kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La police a relevé des empreintes de pas dans le jardin. (Cảnh sát đã thu thập những dấu chân trong vườn.)
    • L'empreinte du sceau royal était visible sur le parchemin. (Dấu in của con dấu hoàng gia có thể thấy trên giấy da.)
    • Cette période difficile a laissé une empreinte durable sur son caractère. (Giai đoạn khó khăn đó đã để lại một dấu ấn lâu dài lên tính cách của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser une empreinte": để lại dấu ấn.

    • Ce philosophe a laissé une empreinte profonde dans la pensée moderne. (Triết gia này đã để lại một dấu ấn sâu sắc trong tư tưởng hiện đại.)
  • "Sous l'empreinte de": dưới dấu ấn của, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của.

    • Son style est marqué sous l'empreinte du classicisme. (Phong cách của ông ấy được đánh dấu dưới dấu ấn của chủ nghĩa cổ điển.)
Biến thể từ liên quan
  • Empreinter (động từ): in dấu, đóng dấu (từ này ít phổ biến hơn danh từ).
  • Empreinte digitale (cụm danh từ): dấu vân tay.
    • L'identification par empreinte digitale est très fiable. (Nhận dạng bằng dấu vân tay rất đáng tin cậy.)
  • Empreinte écologique (cụm danh từ): dấu chân sinh thái (lượng tài nguyên thiên nhiên một cá nhân/cộng đồng tiêu thụ).
  • Empreinte carbone (cụm danh từ): dấu chân carbon (lượng khí nhà kính thải ra do hoạt động của một cá nhân/tổ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Trace (n.f): dấu vết, vết tích.
  • Marque (n.f): dấu, nhãn hiệu, vết.
  • Sceau (n.m): con dấu (nghĩa cụ thể).
  • Influence (n.f): ảnh hưởng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'empreinte de (nghĩa bóng): mang dấu ấn của.
    • Son œuvre a l'empreinte de la mélancolie. (Tác phẩm của ông ấy mang dấu ấn của nỗi u sầu.)
empreinte

L'enfant laisse une empreinte de sa main dans l'argile fraîche.

danh từ giống cái
  1. dấu, dấu in, vết ấn
    • L'empreinte d'un cachet
      dấu in của con dấu
    • Empreintes digitales
      dấu lăn tay
    • Empreinte artérielle
      (giải phẫu) vết ấn động mạch
  2. (nghĩa bóng) dấu ấn
    • L'empreinte du génie
      dấu ấn thiên tài

Từ gần giống

Từ chứa "empreinte"

Từ có nhắc đến "empreinte"