encaissé

Học thuật
Thân thiện
encaissé

La rivière encaissée serpente entre des falaises rocheuses.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị kẹp giữa hai bờ dốc đứng: Dùng để mô tả một dòng sông, con suối hoặc thung lũng nằm giữa hai bờ hoặc hai sườn núi dốc đứng, tạo thành một hẻm núi sâu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La rivière est encaissée entre deux falaises. (Dòng sông bị kẹp giữa hai vách đá dốc đứng.)
    • Nous avons traversé une vallée encaissée. (Chúng tôi đã băng qua một thung lũng nằm sâu giữa hai sườn núi.)
    • Le chemin suit un ruisseau encaissé. (Con đường men theo một con suối chảy trong hẻm núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Địahọc: Thuật ngữ thường được sử dụng trong địa địa chất để mô tả địa hình.

    • Les gorges sont des vallées très encaissées. (Hẻm núinhững thung lũng rất sâu hẹp giữa các vách đá.)
  • Mô tả cảnh quan: Dùng trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sống động về một khung cảnh thiên nhiên hùng vĩ hoặc hiểm trở.

    • La route sinueuse longeait un torrent encaissé. (Con đường quanh co men theo một dòng suối chảy xiết trong khe núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Encaissement (danh từ): Hành động tạo thành hoặc tình trạng bị kẹp sâu; cũng có thể chỉ việc thu tiền, gửi tiền (nghĩa tài chính, cần phân biệt ngữ cảnh).
  • Encaisser (động từ): Chủ yếu hai nghĩa:
    • (Tài chính) Thu tiền, gửi tiền vào ngân hàng.
    • (Thể thao, thông tục) Chịu đựng, hứng chịu (một đấm, một lời chỉ trích).
Từ đồng nghĩa
  • Creusé: Được đào sâu, khoét sâu.
  • Engoncé: Bị nhấn chìm, nằm sâu (trong một thung lũng).
  • Enfoncé: Lõm sâu xuống, chìm sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "encaisser").

Thành ngữ liên quan

(Tính từ "encaissé" ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng động từ "encaisser").

encaissé

La rivière encaissée serpente entre des falaises rocheuses.

tính từ
  1. kẹp giữa hai bờ dốc đứng (dòng sông...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "encaissé"