encourage

/in'kʌridʤ/
Học thuật
Thân thiện
encourage

The teacher encourages the student to keep trying.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm can đảm, làm mạnh dạn: Hành động giúp ai đó cảm thấy tự tin hơn, dũng cảm hơn để làm điều đó.
    • Khuyến khích, cổ , động viên: Hành động ủng hộ, tán thành hoặc thúc đẩy ai đó tiếp tục hoặc bắt đầu một hành động, thái độ hoặc ý tưởng.
    • Giúp đỡ, ủng hộ: Hành động tạo điều kiện hoặc hỗ trợ cho sự phát triển hoặc tồn tại của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Her coach's words encouraged her before the big race. (Lời nói của huấn luyện viên đã làm ấy can đảm trước cuộc đua lớn.)
    • We should encourage children to read more books. (Chúng ta nên khuyến khích trẻ em đọc nhiều sách hơn.)
    • The government's policies encourage investment in renewable energy. (Các chính sách của chính phủ ủng hộ việc đầu vào năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be encouraged by something": cảm thấy được khích lệ, lấy lại tinh thần từ điều đó.
    • She was greatly encouraged by the positive feedback. ( ấy được khích lệ rất nhiều bởi những phản hồi tích cực.)
  • "to encourage someone in something": khuyến khích ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
    • He always encouraged me in my artistic pursuits. (Anh ấy luôn khuyến khích tôi theo đuổi các môn nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Encouragement (danh từ): sự khuyến khích, sự động viên, lời cổ .
    • A little encouragement can go a long way. (Một chút sự động viên có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
  • Encouraging (tính từ): đáng khích lệ, tính khuyến khích.
    • The test results are very encouraging. (Kết quả kiểm tra rất đáng khích lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Inspire: truyền cảm hứng, khơi gợi.
  • Motivate: thúc đẩy, tạo động lực.
  • Support: ủng hộ, hỗ trợ.
Từ trái nghĩa
  • Discourage: làm nản lòng, can ngăn.
  • Deter: ngăn cản, làm nhụt chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Encourage someone to do something: khuyến khích ai làm gì.
    • My teacher encouraged me to apply for the scholarship. (Giáo viên của tôi đã khuyến khích tôi nộp đơn xin học bổng.)
encourage

The teacher encourages the student to keep trying.

ngoại động từ
  1. làm can đảm, làm mạnh dạn
  2. khuyến khích, cổ , động viên
  3. giúp đỡ, ủng hộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "encourage"