encourage
/in'kʌridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm can đảm, làm mạnh dạn: Hành động giúp ai đó cảm thấy tự tin hơn, dũng cảm hơn để làm điều gì đó.
- Khuyến khích, cổ vũ, động viên: Hành động ủng hộ, tán thành hoặc thúc đẩy ai đó tiếp tục hoặc bắt đầu một hành động, thái độ hoặc ý tưởng.
- Giúp đỡ, ủng hộ: Hành động tạo điều kiện hoặc hỗ trợ cho sự phát triển hoặc tồn tại của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Her coach's words encouraged her before the big race. (Lời nói của huấn luyện viên đã làm cô ấy can đảm trước cuộc đua lớn.)
- We should encourage children to read more books. (Chúng ta nên khuyến khích trẻ em đọc nhiều sách hơn.)
- The government's policies encourage investment in renewable energy. (Các chính sách của chính phủ ủng hộ việc đầu tư vào năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be encouraged by something": cảm thấy được khích lệ, lấy lại tinh thần từ điều gì đó.
- She was greatly encouraged by the positive feedback. (Cô ấy được khích lệ rất nhiều bởi những phản hồi tích cực.)
- "to encourage someone in something": khuyến khích ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
- He always encouraged me in my artistic pursuits. (Anh ấy luôn khuyến khích tôi theo đuổi các môn nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Encouragement (danh từ): sự khuyến khích, sự động viên, lời cổ vũ.
- A little encouragement can go a long way. (Một chút sự động viên có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
- Encouraging (tính từ): đáng khích lệ, có tính khuyến khích.
- The test results are very encouraging. (Kết quả kiểm tra rất đáng khích lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Inspire: truyền cảm hứng, khơi gợi.
- Motivate: thúc đẩy, tạo động lực.
- Support: ủng hộ, hỗ trợ.
Từ trái nghĩa
- Discourage: làm nản lòng, can ngăn.
- Deter: ngăn cản, làm nhụt chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Encourage someone to do something: khuyến khích ai làm gì.
- My teacher encouraged me to apply for the scholarship. (Giáo viên của tôi đã khuyến khích tôi nộp đơn xin học bổng.)
ngoại động từ
- làm can đảm, làm mạnh dạn
- khuyến khích, cổ vũ, động viên
- giúp đỡ, ủng hộ