encourage

/in'kʌridʤ/
ngoại động từ
  1. làm can đảm, làm mạnh dạn
  2. khuyến khích, cổ , động viên
  3. giúp đỡ, ủng hộ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "encourage"

encourage
The teacher encourages the student to keep trying.