discourage

/dis'kʌridʤ/
Học thuật
Thân thiện
discourage

The teacher tries to discourage the student from giving up on the difficult math problem.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nản lòng, làm chán nản, làm mất can đảm: Hành động khiến ai đó mất đi sự nhiệt tình, lòng can đảm hoặc hy vọng để tiếp tục làm điều đó.
    • Can ngăn, khuyên ngăn: Hành động cố gắng thuyết phục ai đó không nên làm điều , thường bằng cách chỉ ra những khó khăn hoặc hậu quả tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Constant criticism can discourage even the most motivated employee. (Việc chỉ trích liên tục có thể làm nản lòng ngay cả nhân viên động lực nhất.)
    • The coach tried to discourage the young athlete from giving up. (Huấn luyện viên cố gắng khuyên ngăn vận động viên trẻ từ bỏ.)
    • High prices are meant to discourage excessive consumption. (Giá cao nhằm mục đích can ngăn việc tiêu dùng quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to discourage someone from doing something": can ngăn/khuyên ngăn ai đó không làm việc .
    • Her parents discouraged her from moving abroad alone. (Bố mẹ ấy can ngăn ấy chuyển ra nước ngoài sống một mình.)
  • Dùng trong ngữ cảnh chính sách hoặc xã hội: Chỉ việc tạo ra rào cản (luật pháp, thuế, quy định) để hạn chế một hành vi không mong muốn.
    • The new tax aims to discourage the use of plastic bags. (Loại thuế mới nhằm hạn chế việc sử dụng túi nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Discouraged (adj): chán nản, nản lòng.
    • He felt discouraged after failing the exam. (Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi trượt kỳ thi.)
  • Discouraging (adj): gây nản lòng, làm thất vọng.
    • The results of the survey were very discouraging. (Kết quả cuộc khảo sát rất đáng thất vọng.)
  • Discouragement (n): sự chán nản, sự nản lòng; điều gây nản lòng.
    • She continued her work in spite of many discouragements. ( ấy vẫn tiếp tục công việc bất chấp nhiều điều gây nản lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishearten: làm nhụt chí, làm nản lòng (nhấn mạnh đến việc làm mất tinh thần).
  • Deter: ngăn cản, làm nhụt chí (nhấn mạnh đến việc ngăn chặn hành động thông qua sự sợ hãi hoặc nghi ngờ).
  • Dissuade: khuyên can, thuyết phục ai đó không làm gì (nhấn mạnh vào lời khuyên).
Từ trái nghĩa
  • Encourage: khuyến khích, động viên.
  • Inspire: truyền cảm hứng.
  • Motivate: thúc đẩy, tạo động lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "discourage someone from doing something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "discourage" như một phần cố định.)

discourage

The teacher tries to discourage the student from giving up on the difficult math problem.

ngoại động từ
  1. làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng
  2. (+ from) can ngăn (ai làm việc )

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa