entrée

/'ɔntrei/
Học thuật
Thân thiện
entrée

A guest enjoys the first entrée of the evening.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền vào, quyền gia nhập: "Entrée" có thể chỉ quyền hoặc sự cho phép được vào một nơi nào đó, hoặc được gia nhập vào một nhóm, tổ chức.
    • Món ăn đầu tiên: Trong ẩm thực, "entrée" thường dùng để chỉ món ăn được phục vụ đầu tiên trong một bữa ăn chính, trước món chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His wealth gave him an entrée into high society. (Sự giàu có của ông ấy đã cho ông quyền gia nhập vào giới thượng lưu.)
    • The first course was a delicious seafood entrée. (Món đầu tiên một món khai vị hải sản ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have the entrée to something": quyền tiếp cận hoặc gia nhập vào điều đó.
    • Her diplomatic passport gave her the entrée to many restricted areas. (Hộ chiếu ngoại giao của ấy đã cho quyền vào nhiều khu vực hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Entry (n): Lối vào, sự gia nhập. (Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "entrée" trong ngữ cảnh chung về việc vào một nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Access (n): Sự tiếp cận, quyền vào.
  • Admission (n): Sự cho vào, sự gia nhập.
  • Appetizer (n): Món khai vị. (Đồng nghĩa với nghĩa ẩm thực của "entrée").
entrée

A guest enjoys the first entrée of the evening.

danh từ
  1. quyền vào, quyền gia nhập
  2. món ăn đầu tiên

Từ chứa "entrée"