espace

danh từ giống đực
  1. không gian
    • Géométrie dans l'espace
      hình học không gian
    • Espace cosmique
      không gian vũ trụ
    • Espace interstellaire
      không gian giữa các vì sao
    • Espace linéaire
      không gian tuyến tính
    • Espace de travail
      không gian làm việc
    • Espace vectoriel
      không gian vec-
    • Espace à trois dimensions
      không gian ba chiều
  2. khoảng
    • Un grand espace
      một khoảng rộng
  3. khoảng thời gian
danh từ giống cái
  1. (ngành in) mảnh chèn (để phân cách các từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "espace"

espace
Un astronaute flotte dans l'espace à côté de sa capsule.