espace

Học thuật
Thân thiện
espace

Un astronaute flotte dans l'espace à côté de sa capsule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Không gian: "Espace" chỉ một phạm vi, một môi trường vậtrộng lớn, vô tận hoặc giới hạn, nơi các vật thể tồn tại các sự kiện xảy ra.
    • Khoảng cách, khoảng trống: "Espace" cũng dùng để chỉ một khoảng cách cụ thể giữa hai điểm, hai vật thể hoặc một khoảng trống, diện tích trống.
    • Khoảng thời gian: "Espace" có thể chỉ một quãng thời gian giữa hai sự kiện.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La fusée traverse l'espace. (Tên lửa xuyên qua không gian.)
    • Il y a un grand espace entre les deux bâtiments. (Có một khoảng rất lớn giữa hai tòa nhà.)
    • Un espace de dix ans sépare ces deux événements. (Một khoảng thời gian mười năm ngăn cách hai sự kiện này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Espace vert": không gian xanh, khu vực cây xanh trong đô thị.

    • La ville a aménagé de nouveaux espaces verts. (Thành phố đã quy hoạch những không gian xanh mới.)
  • "Espace vital": không gian sống, không gian cần thiết cho sự tồn tại phát triển của một cá nhân hoặc loài.

    • Chaque animal a besoin de son espace vital. (Mỗi loài vật đều cần không gian sống của riêng .)
  • "Donner de l'espace à quelqu'un": cho ai đó không gian riêng tư, sự tự do.

    • Il est stressé, il faut lui donner de l'espace. (Anh ấy đang căng thẳng, cần phải cho anh ấy không gian riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Espacer (động từ): dãn ra, làm cho khoảng cách, cách quãng.

    • Il faut espacer les rendez-vous. (Cần phải dãn cách các cuộc hẹn ra.)
  • Espacé, espacée (tính từ): thưa, cách xa nhau.

    • Des arbres espacés. (Những cái cây mọc thưa.)
  • Espacement (danh từ giống đực): sự dãn cách, khoảng cách.

    • L'espacement entre les poteaux. (Khoảng cách giữa các cột.)
Từ đồng nghĩa
  • Étendue (danh từ giống cái): phạm vi, diện tích rộng.
  • Intervalle (danh từ giống đực): khoảng cách, khoảng thời gian.
  • Distance (danh từ giống cái): khoảng cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "espace")

Thành ngữ liên quan
  • Perdre l'espace et le temps: mất phương hướng, không còn ý niệm về không gian thời gian.
    • Dans ce labyrinthe, on perd l'espace et le temps. (Trong mê cung này, người ta mất hết phương hướng thời gian.)
espace

Un astronaute flotte dans l'espace à côté de sa capsule.

danh từ giống đực
  1. không gian
    • Géométrie dans l'espace
      hình học không gian
    • Espace cosmique
      không gian vũ trụ
    • Espace interstellaire
      không gian giữa các vì sao
    • Espace linéaire
      không gian tuyến tính
    • Espace de travail
      không gian làm việc
    • Espace vectoriel
      không gian vec-
    • Espace à trois dimensions
      không gian ba chiều
  2. khoảng
    • Un grand espace
      một khoảng rộng
  3. khoảng thời gian
danh từ giống cái
  1. (ngành in) mảnh chèn (để phân cách các từ)