exactement

Học thuật
Thân thiện
exactement

Ces deux flocons de neige sont exactement identiques.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Đúng, chính xác: Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đóđúng, không sai lệch, hoặc để xác nhận một thông tin.
    • Hoàn toàn, đích thị: Dùng để nhấn mạnh sự trùng khớp hoàn toàn, không thiếu sót.
    • (Từ , nghĩa ) Một cách nghiêm túc, chính xác: Dùng để diễn tả việc tuân thủ một cách chính xác nghiêm ngặt.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "đúng, chính xác":
    • C'est exactement ce que je pensais. (Đó chính xácđiều tôi đã nghĩ.)
    • Il est exactement 10 heures. (Bây giờđúng 10 giờ.)
  • Với nghĩa "hoàn toàn, đích thị":
    • Ils sont exactement pareils. (Chúng hoàn toàn giống hệt nhau.)
    • C'est exactement le contraire. (Đó đích thịđiều ngược lại.)
  • Với nghĩa "một cách nghiêm túc":
    • Exécuter exactement les ordres. (Thực hiện các mệnh lệnh một cách nghiêm túc/chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exactement !": Thường được dùng như một câu trả lời ngắn gọn, có nghĩa là "Chính xác!", "Đúng vậy!", để biểu thị sự đồng ý hoàn toàn.
    • – Tu veux dire qu'il a menti ? – Exactement ! (– Ý anh đã nói dối? – Chính xác!)
  • "Pas exactement": Cụm từ phủ định, có nghĩa "Không hẳn là", "Không chính xác lắm", dùng để làm hoặc sửa lại một nhận định.
    • Ce n'est pas exactement ce que j'ai dit. (Đó không hẳnđiều tôi đã nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Exact, exacte (tính từ): chính xác, đúng đắn.
    • Une réponse exacte. (Một câu trả lời chính xác.)
  • Exactitude (danh từ giống cái): tính chính xác, độ chính xác.
    • L'exactitude des informations. (Tính chính xác của thông tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Précisément: một cách chính xác, rõ ràng.
  • Justement: đúng thế, chính xác là (thường dùng để nhấn mạnh hoặc xác nhận).
  • À la lettre: theo đúng từng chữ, một cách chính xác tuyệt đối (nhấn mạnh sự tuân thủ).
Từ trái nghĩa
  • Approximativement: một cách ước chừng, gần đúng.
  • À peu près: khoảng chừng, gần như.
  • Incorrectement: một cách không chính xác, sai lầm.
exactement

Ces deux flocons de neige sont exactement identiques.

phó từ
  1. đúng, chính xác
  2. hoàn toàn
    • Ces deux choses sont exactement semblables
      hai vật đó hoàn toàn giống nhau
  3. (từ , nghĩa ) nghiêm túc
    • Observer exactement la règle
      nghiêm túc tuân thủ quy tắc

Từ chứa "exactement"

Từ có nhắc đến "exactement"