excès

Học thuật
Thân thiện
excès

Un enfant mange des bonbons avec excès.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Số dư, số dôi: Phần chênh lệch, phần còn lại khi so sánh hai đại lượng.
    • Sự dư thừa, sự quá mức; điều quá mức, điều thái quá: Tình trạng vượt quá giới hạn bình thường, cần thiết hoặc cho phép.
    • (Số nhiều) Bạo hành: Những hành động bạo lực, tàn bạo.
    • (Số nhiều) Sự phóng đãng: Lối sống buông thả, thiếu tiết độ, đặc biệt trong ăn uống, hưởng lạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'excès d'un nombre sur un autre. (Số dư của số này so với số khác.)
    • Excès de lumière. (Sự dư thừa ánh sáng.)
    • Un excès de précaution. (Sự thận trọng quá mức.)
    • Les excès d'un dictateur. (Những sự bạo hành của một tên độc tài.)
    • Les excès abrègent la vie. (Sự phóng đãng làm giảm tuổi thọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À l'excès: Một cách quá mức, thái quá.
    • Manger à l'excès. (Ăn uống quá mức.)
  • Excès de pouvoir: Hành động vượt quá thẩm quyền được giao.
    • Le tribunal a annulé la décision pour excès de pouvoir. (Tòa án đã hủy bỏ quyết định lý do lạm quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Excessif (adj): Quá mức, thái quá.
    • Une dépense excessive. (Một khoản chi tiêu quá mức.)
  • Excéder (v): Vượt quá, làm quá mức.
    • Excéder la vitesse autorisée. (Vượt quá tốc độ cho phép.)
Từ đồng nghĩa
  • Surplus (n): Phần thặng dư, phần ra.
  • Démesure (n): Sự quá đáng, sự vô độ.
  • Abus (n): Sự lạm dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Tout excès est mauvais: Mọi sự thái quá đều không hay (thành ngữ khuyên sự điều độ).
  • Tomber dans l'excès: Rơi vào sự thái quá.
    • Il faut éviter de tomber dans l'excès. (Cần tránh rơi vào sự thái quá.)
excès

Un enfant mange des bonbons avec excès.

danh từ giống đực
  1. số dư, số dôi
    • L'excès d'un nombre sur un autre
      số dư của số này so với số khác
  2. sự , sự dư thừa, sự quá mức; điều quá mức, điều thái quá
    • Excès de lumière
      sự dư thừa ánh sáng
    • Un excès de précaution
      sự thận trọng quá mức
    • Un excès de langage
      lời nói quá đáng
    • Excès de table
      sự ăn uống quá mức
  3. (số nhiều) bạo hành
    • Les excès d'un dictateur
      những sự bạo hành của một tên độc tài
  4. (số nhiều) sự phóng đãng
    • Les excès abrègent la vie
      sự phóng đãng làm giảm tuổi thọ
    • à l'excès
      quá, thái quá
    • excès de pouvoir
      sự lạm quyền
    • tout excès est mauvais
      mọi sự thái quá đều không hay

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "excès"