eyas

/'aiəs/
Học thuật
Thân thiện
eyas

A young eyas waits in its nest for its parents to return.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ưng non, chim săn mồi non: Một con chim săn mồi (như chim ưng, chim cắt) còn non, chưa đủ lông đủ cánh để bay, thường được bắt từ tổ về để huấn luyện thành chim săn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The falconer carefully selected an eyas from the nest for training. (Người huấn luyện chim ưng đã cẩn thận chọn một con chim ưng non từ tổ để huấn luyện.)
    • Raising an eyas requires great patience and skill. (Nuôi dưỡng một con chim săn non đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eyas hawk": Thuật ngữ chuyên ngành để chỉ một con chim ưng non được bắt từ tổ, đối lập với chim bắt được khi đã trưởng thành ("passage hawk").
    • An eyas hawk is often easier to train than an older bird. (Một con chim ưng non thường dễ huấn luyện hơn một con chim đã trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Nestling (n): Chim non còn trong tổ (nghĩa rộng hơn, dùng cho mọi loài chim).
  • Fledgling (n): Chim non mới tập bay (đã đủ lông cánh).
  • Hawk (n): Chim ưng, diều hâu (chim săn mồi nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Nestling hawk: Chim ưng non trong tổ.
  • Unfledged hawk: Chim ưng chưa đủ lông cánh.
Ghi chú từ vựng
  • Từ "eyas" bắt nguồn từ một lỗi sai trong từ "a nyas", trong đó "nyas" gốc từ tiếng Pháp cổ "niais" (có nghĩa "từ tổ").
  • Đây một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nuôi huấn luyện chim săn (falconry).
eyas

A young eyas waits in its nest for its parents to return.

danh từ
  1. (động vật học) chim bồ câu cắt con (bắt từ tổ về để huấn luyện làm chim săn)

Từ gần giống