yes

/jes/
Học thuật
Thân thiện
yes

I nod my head and say yes.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Vâng, dạ, phải, được, ừ: Từ dùng để biểu thị sự đồng ý, chấp thuận, khẳng định hoặc trả lời tích cực cho một câu hỏi.
    • , chứ: Từ dùng để xác nhận một sự thật hoặc phản bác lại một ý kiến phủ định.
  2. Danh từ:

    • Lời đồng ý, sự chấp thuận: Một câu trả lời khẳng định hoặc sự tán thành.
    • Tiếng vâng dạ: Hành động nói "yes".
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • "Would you like some coffee?" - "Yes, please." ("Anh muốn uống cà phê không?" - "Vâng, làm ơn.")
    • "Is this your book?" - "Yes, it is." ("Đây sách của bạn phải không?" - "Phải, đúng vậy.")
    • "You don't understand, do you?" - "Yes, I do!" ("Anh không hiểu, phải không?" - " chứ, tôi hiểu !")
  • Danh từ:

    • She gave a firm yes to the proposal. ( ấy đã đưa ra một lời đồng ý dứt khoát cho đề xuất đó.)
    • We need a clear yes or no from you. (Chúng tôi cần một câu trả lời rõ ràng hoặc không từ anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To say yes": Đồng ý, chấp thuận.

    • After thinking carefully, he finally said yes. (Sau khi suy nghĩ cẩn thận, cuối cùng anh ấy đã đồng ý.)
  • "A yes-man" (danh từ kép): Người luôn nói vâng, người luôn đồng ý một cách thiếu suy nghĩ để lấy lòng cấp trên.

    • The boss doesn't need a yes-man; he needs honest opinions. (Ông chủ không cần một kẻ chỉ biết nói vâng; ông ấy cần những ý kiến trung thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Yeah (phó từ, thân mật): Ừ, vâng. (Cách nói thông tục, không trang trọng của "yes").

    • "Are you coming?" - "Yeah, I'll be there." ("Cậu đến không?" - "Ừ, tớ sẽ tới.")
  • Yep (phó từ, rất thân mật): Ừ, ừm. (Cách nói rất thân mật ngắn gọn).

    • "Got it?" - "Yep!" ("Hiểu chưa?" - "Ừm!")
Từ đồng nghĩa
  • Affirmative (tính từ/danh từ): Khẳng định, lời khẳng định. (Trang trọng hơn).
  • Certainly (phó từ): Chắc chắn rồi, dĩ nhiên. (Nhấn mạnh sự chắc chắn).
  • Absolutely (phó từ): Chắc chắn rồi, hoàn toàn đúng. (Nhấn mạnh sự đồng ý tuyệt đối).
Từ trái nghĩa
  • No: Không.
  • Nay (trang trọng): Không (thường dùng trong biểu quyết chính thức).
Thành ngữ liên quan
  • "Yes and no": Vừa vừa không, không hoàn toàn đúng như vậy. Dùng khi câu trả lời không đơn giản hoặc không.
    • "Was it a good trip?" - "Well, yes and no. The weather was bad, but the food was great." ("Chuyến đi tốt không?" - "Ừ thì, vừa vừa không. Thời tiết thì tệ, nhưng đồ ăn thì tuyệt.")
yes

I nod my head and say yes.

phó từ
  1. vâng, phải, dạ, được, ừ, , chứ
    • to say yes or no
      nói hoặc không; nói được hay không
    • You didn't see him? - yes I did
      anh không thấy à? chứ
danh từ, số nhiều yeses
  1. tiếng vâng dạ, tiếngphải