EAS
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống cảnh báo khẩn cấp: "EAS" là từ viết tắt của "Emergency Alert System", một hệ thống truyền thông được chính phủ sử dụng để phát đi các cảnh báo khẩn cấp tới công chúng qua các phương tiện như đài phát thanh, truyền hình và các nền tảng kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The National Weather Service issued a tornado warning through the EAS. (Cơ quan Thời tiết Quốc gia đã đưa ra cảnh báo lốc xoáy thông qua Hệ thống cảnh báo khẩn cấp.)
- Residents should pay attention when they hear the EAS tone on the radio. (Cư dân nên chú ý khi nghe thấy âm hiệu của Hệ thống cảnh báo khẩn cấp trên đài phát thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"EAS activation": việc kích hoạt Hệ thống cảnh báo khẩn cấp.
- EAS activation is reserved for the most serious threats to public safety. (Việc kích hoạt Hệ thống cảnh báo khẩn cấp được dành riêng cho các mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với an toàn công cộng.)
"EAS message": thông điệp cảnh báo khẩn cấp.
- The EAS message provided clear instructions for evacuation. (Thông điệp cảnh báo khẩn cấp đã cung cấp hướng dẫn sơ tán rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Emergency Alert System (EAS): Hệ thống cảnh báo khẩn cấp (tên đầy đủ).
- Public warning system: Hệ thống cảnh báo công cộng (một thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Emergency broadcast system: Hệ thống phát thanh khẩn cấp (một hệ thống tiền nhiệm tương tự).
Lưu ý
- "EAS" là một từ viết tắt (acronym) và thường được sử dụng như một danh từ riêng. Khi viết, nó thường được viết in hoa.
Noun
- Hệ thống cảnh báo khẩn cấp