eyeglass

eyeglass

A woman adjusts her eyeglass with a thoughtful expression.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính một mắt (kiểu monocle): "eyeglass" chỉ loại thấu kính dùng để điều chỉnh tật khúc xạmột mắt, thường được giữ cố định bằng mặt (không gọng kính hai mắt như kính đeo thông thường). Đây một dụng cụ quang học đơn giản, thường gọng tròn nhỏ được đặt vào hốc mắt.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đeo một kính một mắt để điều chỉnh thị lựcmột bên mắt.)
  • (Người đàn ông lịch lãm chỉnh lại kính một mắt của mình trước khi đọc báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "eyeglass" (số nhiều: eyeglasses): Tuy nhiên, cần phân biệt: "eyeglass" ở số ít thường chỉ kính một mắt (monocle), trong khi "eyeglasses" ở số nhiều lại từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "kính đeo mắt" (glasses) trong tiếng Anh hiện đại. Do đó, khi muốn nói về kính hai mắt thông thường, người ta dùng "eyeglasses" (luôndạng số nhiều).
    • She needs new eyeglasses for reading. ( ấy cần kính đeo mắt mới để đọc sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Eyeglasses (danh từ số nhiều): kính đeo mắt (nói chung, bao gồm cả kính hai mắt).
  • Monocle (danh từ): kính một mắt (từ đồng nghĩa chính xác với "eyeglass" trong nghĩa cổ điển).
  • Lens (danh từ): thấu kính (bộ phận chính của kính).
Từ đồng nghĩa
  • Monocle: kính một mắt (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc thời trang cổ điển).
  • Spectacle (số nhiều: spectacles): kính đeo mắt (từ trang trọng hơn, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến liên quan trực tiếp đến "eyeglass". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "wear" (đeo) hoặc "adjust" (chỉnh) với "eyeglass".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "eyeglass". Tuy nhiên, thành ngữ "to see through rose-colored glasses" (nhìn đời qua lăng kính màu hồng) liên quan đến kính nói chung, nhưng không dùng "eyeglass" cụ thể.