fabian
/'feibjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trì hoãn, kéo dài, thận trọng: Chỉ một chiến lược hoặc phương pháp thận trọng, tránh đối đầu trực tiếp và nhằm đạt được mục tiêu thông qua sự kiên nhẫn và từ từ.
- Thuộc về hoặc liên quan đến Chủ nghĩa Fabian: Liên quan đến Hội Fabian hoặc các nguyên tắc xã hội chủ nghĩa cải cách từ từ của họ.
Danh từ:
- Người theo thuyết Fabian: Một thành viên của Hội Fabian ở Anh, ủng hộ việc đạt được các mục tiêu xã hội chủ nghĩa thông qua cải cách dần dần và hợp hiến thay vì cách mạng bạo lực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The general adopted a fabian strategy, avoiding major battles to tire the enemy. (Vị tướng đã áp dụng một chiến lược trì hoãn, tránh các trận đánh lớn để làm kiệt quệ kẻ thù.)
- Her fabian approach to change frustrated those who wanted immediate action. (Cách tiếp cận kéo dài của cô ấy đối với sự thay đổi khiến những người muốn hành động ngay lập tức thất vọng.)
Danh từ:
- George Bernard Shaw was a famous Fabian who influenced British socialist thought. (George Bernard Shaw là một người theo thuyết Fabian nổi tiếng, người có ảnh hưởng đến tư tưởng xã hội chủ nghĩa Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fabian policy": Chính sách trì hoãn, chính sách kéo dài.
- The government's Fabian policy on tax reform aims for gradual implementation. (Chính sách trì hoãn của chính phủ về cải cách thuế nhằm mục tiêu thực hiện từ từ.)
"Fabian tactics": Chiến thuật Fabian, chiến thuật tránh đối đầu trực tiếp và kéo dài.
- The rebels used Fabian tactics, launching small, harassing attacks instead of a full-scale war. (Những người nổi dậy đã sử dụng chiến thuật Fabian, phát động các cuộc tấn công nhỏ, quấy rối thay vì một cuộc chiến toàn diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Fabianism (danh từ): Chủ nghĩa Fabian, học thuyết ủng hộ việc đạt được chủ nghĩa xã hội bằng các phương pháp từ từ và cải cách.
- The principles of Fabianism influenced the founding of the British Labour Party. (Các nguyên tắc của Chủ nghĩa Fabian đã ảnh hưởng đến việc thành lập Đảng Lao động Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa trì hoãn): Cautious (thận trọng), dilatory (chậm trễ), gradual (dần dần), procrastinating (trì hoãn).
- Danh từ: Gradualist (người theo chủ nghĩa từ từ), reformist (người theo chủ nghĩa cải cách).
Thành ngữ liên quan
- Fabian Society: Hội Fabian, một tổ chức trí thức xã hội chủ nghĩa của Anh được thành lập vào năm 1884 để thúc đẩy các nguyên tắc xã hội chủ nghĩa thông qua cải cách dần dần.
- She joined the Fabian Society to contribute to policy research. (Cô ấy đã tham gia Hội Fabian để đóng góp vào nghiên cứu chính sách.)
tính từ
- trì hoãn, kéo dài
- fabian policychính sách trì hoãn, chính sách kéo dài
- Fa-biên, theo thuyết Fa-biên
- fabian Societyhội Fa-biên (nhóm Xã hội chủ trương cải cách từ từ ở Anh)
danh từ
- (Fabian) người theo thuyết Fa-biên