Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
fiat
Jump to user comments
danh từ giống đực
  • (tâm lý học) sự quyết định
thán từ
  • (thân mật) được!
Related search result for "fiat"
Comments and discussion on the word "fiat"