fiat
/'faiæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Sự quyết định, mệnh lệnh: Một mệnh lệnh hoặc quyết định chính thức được đưa ra bởi một người có thẩm quyền, thường không cần thảo luận hoặc giải thích thêm.
- (Tâm lý học) Sự quyết định: Trong tâm lý học, chỉ hành động đưa ra một quyết định dứt khoát.
Thán từ:
- Được!, Ừ!: Một từ dùng để biểu thị sự đồng ý, chấp thuận hoặc cho phép một cách thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le directeur a pris cette décision par un simple fiat. (Giám đốc đã đưa ra quyết định này chỉ bằng một mệnh lệnh đơn thuần.)
- En psychologie, le fiat est un moment crucial du processus de choix. (Trong tâm lý học, sự quyết định là một khoảnh khắc quan trọng của quá trình lựa chọn.)
Thán từ:
- — On y va ? — Fiat ! (— Chúng ta đi chứ? — Được!)
- Fiat, tu peux emprunter ma voiture. (Ừ, cậu có thể mượn xe của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"par fiat": bằng mệnh lệnh, bằng quyết định độc đoán.
- La loi a été imposée par fiat du gouvernement. (Luật đã được áp đặt bằng mệnh lệnh của chính phủ.)
"un fiat divin": một mệnh lệnh thần thánh, ý chỉ thánh ý.
- Selon la légende, le monde fut créé par un fiat divin. (Theo truyền thuyết, thế giới được tạo ra bởi một mệnh lệnh thần thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiat-luxe (danh từ giống đực): Tên một loại xe hơi (thương hiệu Fiat) cao cấp.
- Il a acheté un nouveau Fiat-luxe. (Anh ấy đã mua một chiếc Fiat-luxe mới.)
Từ đồng nghĩa
- Décision (danh từ): quyết định.
- Ordre (danh từ): mệnh lệnh.
- Oui (thán từ): vâng, được (dùng cho thán từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này)
Thành ngữ liên quan
- "Fiat lux!": "Hãy có ánh sáng!" (Câu nói trong Kinh Thánh, Sáng Thế Ký, thường dùng để biểu thị một sự khai sáng hoặc khởi đầu quan trọng).
- Le professeur a allumé la lampe et a dit en souriant : "Fiat lux !". (Giáo sư bật đèn lên và nói với nụ cười: "Hãy có ánh sáng!".)
danh từ giống đực
- (tâm lý học) sự quyết định
thán từ
- (thân mật) được!