fiat

/'faiæt/
Học thuật
Thân thiện
fiat

Un homme dit "fiat" pour accepter une proposition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Sự quyết định, mệnh lệnh: Một mệnh lệnh hoặc quyết định chính thức được đưa ra bởi một người thẩm quyền, thường không cần thảo luận hoặc giải thích thêm.
    • (Tâmhọc) Sự quyết định: Trong tâmhọc, chỉ hành động đưa ra một quyết định dứt khoát.
  2. Thán từ:

    • Được!, Ừ!: Một từ dùng để biểu thị sự đồng ý, chấp thuận hoặc cho phép một cách thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Le directeur a pris cette décision par un simple fiat. (Giám đốc đã đưa ra quyết định này chỉ bằng một mệnh lệnh đơn thuần.)
    • En psychologie, le fiat est un moment crucial du processus de choix. (Trong tâmhọc, sự quyết địnhmột khoảnh khắc quan trọng của quá trình lựa chọn.)
  • Thán từ:

    • On y va ? — Fiat ! (— Chúng ta đi chứ? — Được!)
    • Fiat, tu peux emprunter ma voiture. (Ừ, cậu có thể mượn xe của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "par fiat": bằng mệnh lệnh, bằng quyết định độc đoán.

    • La loi a été imposée par fiat du gouvernement. (Luật đã được áp đặt bằng mệnh lệnh của chính phủ.)
  • "un fiat divin": một mệnh lệnh thần thánh, ý chỉ thánh ý.

    • Selon la légende, le monde fut créé par un fiat divin. (Theo truyền thuyết, thế giới được tạo ra bởi một mệnh lệnh thần thánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fiat-luxe (danh từ giống đực): Tên một loại xe hơi (thương hiệu Fiat) cao cấp.
    • Il a acheté un nouveau Fiat-luxe. (Anh ấy đã mua một chiếc Fiat-luxe mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Décision (danh từ): quyết định.
  • Ordre (danh từ): mệnh lệnh.
  • Oui (thán từ): vâng, được (dùng cho thán từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan
  • "Fiat lux!": "Hãy ánh sáng!" (Câu nói trong Kinh Thánh, Sáng Thế Ký, thường dùng để biểu thị một sự khai sáng hoặc khởi đầu quan trọng).
    • Le professeur a allumé la lampe et a dit en souriant : "Fiat lux !". (Giáo sư bật đèn lên nói với nụ cười: "Hãy ánh sáng!".)
fiat

Un homme dit "fiat" pour accepter une proposition.

danh từ giống đực
  1. (tâmhọc) sự quyết định
thán từ
  1. (thân mật) được!