faim
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
faim
faim
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "faim"
bãi thực
biết
bụng
cào
cật
cháo
chết đói
chịu
cơ
cơ hàn
háu đói
ngấu
nghèo đói
nghiến ngấu
nhịn đói
no
đói
đói bụng
đói lòng
đói mèm
đói ngấu
đỡ lòng
rủn
thèm thuồng
thì
tuyệt thực
veo
xấu đói
xỉu
xỉu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...