dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

faim

Words Mentioning "faim"

bãi thực
biết
bụng
cào
cật
cháo
chết đói
chịu
cơ
cơ hàn
háu đói
ngấu
nghèo đói
nghiến ngấu
nhịn đói
no
đói
đói bụng
đói lòng
đói mèm
đói ngấu
đỡ lòng
rủn
thèm thuồng
thì
tuyệt thực
veo
xấu đói
xỉu
xỉu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...