fuseau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành dệt) Một dụng cụ hình thoi dùng để quấn chỉ, sợi.
- Hình thoi: Vật thể hoặc hình dạng có dạng thon nhọn ở hai đầu.
- (Sinh vật học; Sinh lý học) Cấu trúc hình thoi xuất hiện trong quá trình phân bào.
- (Thể dục thể thao) Loại quần bó, ôm sát chân, thường dùng trong thể thao hoặc thời trang.
- (Toán học; Địa lý; Địa chất) Phần hình múi, một khu vực được phân chia.
- (Động vật học) Một loài ốc có vỏ hình thoi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle enroule la laine autour du fuseau. (Cô ấy quấn len quanh con suốt.)
- Cette montagne a un sommet en fuseau. (Ngọn núi này có đỉnh hình thoi.)
- Le fuseau achromatique est visible lors de la mitose. (Thoi vô sắc có thể thấy được trong quá trình nguyên phân.)
- Il porte un fuseau pour faire du ski. (Anh ấy mặc quần chít để đi trượt tuyết.)
- La France est dans le fuseau horaire UTC+1. (Nước Pháp nằm trong múi giờ UTC+1.)
- Le collectionneur a trouvé un fuseau rare sur la plage. (Người sưu tầm đã tìm thấy một ốc thoi hiếm trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Colonne en fuseau": Cột có hình dạng thon nhọn ở hai đầu, giống hình thoi.
- L'architecture comporte de fines colonnes en fuseau. (Kiến trúc có những cột mảnh hình thoi.)
"Jambes en fuseau": Cách diễn đạt để chỉ đôi chân thon, nhỏ dần từ đùi xuống mắt cá, thường mang nghĩa "chân khẳng khiu".
- La danseuse a de longues jambes en fuseau. (Nữ vũ công có đôi chân dài thẳng tuột/khẳng khiu.)
Biến thể và từ liên quan
- Pantalon fuseau (danh từ giống đực): Cụm từ đồng nghĩa với nghĩa "quần chít" trong thể thao.
- Fuseau horaire (danh từ giống đực): Múi giờ.
- Fuseau sphérique (danh từ giống đực): Múi cầu (trong hình học).
- Fuseau achromatique (danh từ giống đực): Thoi vô sắc.
- Fuser (động từ): Chảy ra, tan chảy (nghĩa gốc liên quan đến việc nung chảy).
Từ đồng nghĩa
- Pour le vêtement: Collant (quần bó, nhưng thường mỏng hơn), caleçon (quần đùi, quần lót thể thao).
- Pour la forme: Forme effilée (hình dạng thon nhọn), losange (hình thoi - chính xác về hình học).
- Pour l'outil de filage: Quenouille (con cúi để kéo sợi, thường lớn hơn).
Cụm từ cố định
Être dans le même fuseau horaire: Ở cùng một múi giờ, thường dùng để nói về sự đồng bộ hoặc sự chênh lệch thời gian.
- Nous travaillons avec le Japon mais nous ne sommes pas dans le même fuseau horaire. (Chúng tôi làm việc với Nhật Bản nhưng không ở cùng múi giờ.)
Avoir les jambes en fuseau: Có đôi chân thon nhỏ, thẳng đuột (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Après sa maladie, il avait les jambes en fuseau. (Sau trận ốm, anh ta có đôi chân khẳng khiu.)
danh từ giống đực
- (ngành dệt) con suốt hình thoi
- hình thoi, thoi
- Colonne en fuseaucột hình thoi
- Fuseau achromatique(sinh vật học; sinh lý học) thoi vô sắc (xuất hiện khi phân bào)
- (thể dục thể thao) quần chít (cũng) pantalon fuseau
- (toán học; địa lý; địa chất) múi
- Fuseau sphériquemúi cầu
- Fuseau horairemúi giờ
- (động vật học) ốc thoi
- jambes en fuseauchân khẳng khiu