fall into
Cụm động từ (phrasal verb): - Rơi vào, lâm vào (một tình huống, trạng thái nào đó): "fall into" được dùng để chỉ việc vô tình hoặc dần dần bước vào một hoàn cảnh, tình trạng không mong muốn hoặc khó khăn. - Được phân loại vào, thuộc vào (một nhóm, thể loại): "fall into" cũng có nghĩa là được xếp vào một loại, hạng mục hoặc danh mục cụ thể.
Rơi vào tình huống:
- She fell into a deep depression after the accident. (Cô ấy rơi vào trạng thái trầm cảm nặng sau tai nạn.)
- He fell into debt because of his gambling habits. (Anh ta lâm vào cảnh nợ nần vì thói cờ bạc.)
Được phân loại:
- This problem falls into the category of complex issues. (Vấn đề này thuộc vào loại các vấn đề phức tạp.)
- The new species falls into the genus of tropical birds. (Loài mới này được phân loại vào chi chim nhiệt đới.)
"to fall into place": trở nên rõ ràng, có trật tự.
- After months of confusion, everything finally fell into place. (Sau nhiều tháng bối rối, cuối cùng mọi thứ trở nên rõ ràng.)
"to fall into a trap": mắc bẫy, rơi vào cạm bẫy.
- Don't fall into the trap of believing everything you read online. (Đừng mắc bẫy tin vào mọi thứ bạn đọc trên mạng.)
"to fall into disuse": không còn được sử dụng, rơi vào quên lãng.
- The old factory fell into disuse after the war. (Nhà máy cũ không còn được sử dụng sau chiến tranh.)
Fall (động từ): rơi, ngã.
- Leaves fall from trees in autumn. (Lá rơi từ cây vào mùa thu.)
Fallout (danh từ): hậu quả, tác động tiêu cực.
- The fallout from the scandal was severe. (Hậu quả từ vụ bê bối rất nghiêm trọng.)
Lapse into: rơi vào (thường dùng cho trạng thái tiêu cực).
- He lapsed into silence after the argument. (Anh ta rơi vào im lặng sau cuộc tranh cãi.)
Be categorized as: được phân loại là.
- This animal is categorized as endangered. (Loài động vật này được phân loại là có nguy cơ tuyệt chủng.)
Fall into line: tuân thủ, làm theo quy tắc.
- The new employees quickly fell into line with company policies. (Nhân viên mới nhanh chóng tuân thủ chính sách công ty.)
Fall into step: bắt kịp nhịp điệu, hòa nhập.
- The soldiers fell into step as they marched. (Những người lính bắt kịp nhịp điệu khi họ hành quân.)
Fall into the wrong hands: rơi vào tay kẻ xấu.
- The secret documents must not fall into the wrong hands. (Những tài liệu mật không được rơi vào tay kẻ xấu.)
Fall into a routine: dần quen với một thói quen.
- After a few weeks, she fell into a daily routine. (Sau vài tuần, cô ấy dần quen với một thói quen hàng ngày.)