fors

Học thuật
Thân thiện
fors

Tout est perdu fors l'honneur.

Định nghĩa
  1. Giới từ (từ , nghĩa ):
    • Trừ, ngoài, không kể: Dùng để chỉ ra một ngoại lệ, một điều không bị bao hàm trong một tuyên bố chung.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • Tout est perdu fors l'honneur. (Mất hết trừ danh dự.)
    • Il ne craint personne fors Dieu. (Anh ta không sợ ai ngoài Đức Chúa Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fors que": Cụm từ có nghĩa tương tự "ngoại trừ việc", "trừ khi".
    • Je ne demande rien fors que vous soyez heureux. (Tôi không đòi hỏi ngoại trừ việc bạn được hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Hormis (giới từ): Ngoài, trừ ra. (Từ đồng nghĩa hiện đại hơn của "fors").
  • Excepté (giới từ): Ngoại trừ.
  • Sauf (giới từ): Trừ, ngoại trừ.
Từ đồng nghĩa
  • Sauf: trừ, ngoại trừ.
  • Excepté: ngoại trừ.
  • Hormis: ngoài, trừ ra.
Lưu ý
  • "Fors"một từ cổ trong tiếng Pháp, hiện nay hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ nói hoặc viết hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển, tác phẩm lịch sử hoặc các câu thành ngữ cố định (như ).
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, các từ như "sauf", "excepté" hoặc "hormis" được dùng để thay thế.
fors

Tout est perdu fors l'honneur.

giới từ
  1. (từ , nghĩa ) trừ, ngoài, không kể
    • Tout est perdu fors l'honneur
      mất hết trừ danh dự
    • For, fort.

Từ đồng âm

Từ chứa "fors"