fers

tính từ
  1. màu mỡ, phì phiêu
    • Sol fertile
      đất màu mỡ
  2. (nghĩa bóng) phong phú, giàu, lắm
    • Année fertile en événements
      năm lắm sự kiện
  3. (sinh vật học; sinhhọc) ( khả năng) sinh sản
    • Fleur fertile
      hoa sinh sản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "fers"