dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
fat
Words Mentioning "fat"
đậm
đẫy
bẫm
bậm
bánh chưng
bánh tét
bạt ngàn
béo
béo bệu
béo bở
béo ị
bệu
bồ
bờ
bụng nhụng
chán
chất
giò mỡ
hoen ố
hoi
mập
màu mỡ
miến
mỡ
mỡ chài
mỡ gà
mỡ lá
mỡ phần
nây
nhàng nhàng
nỡ
nồng
núc ních
núng nính
phệ
phị
phì nhiêu
phì nộn
phục phịch
rán
rực
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...