dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

fat

Words Mentioning "fat"

đậm
đẫy
bẫm
bậm
bánh chưng
bánh tét
bạt ngàn
béo
béo bệu
béo bở
béo ị
bệu
bồ
bờ
bụng nhụng
chán
chất
giò mỡ
hoen ố
hoi
mập
màu mỡ
miến
mỡ
mỡ chài
mỡ gà
mỡ lá
mỡ phần
nây
nhàng nhàng
nỡ
nồng
núc ních
núng nính
phệ
phị
phì nhiêu
phì nộn
phục phịch
rán
rực
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...