vaigre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hàng hải) Ván lót rẻ sườn (ở tàu thủy): "Vaigre" là một thuật ngữ chuyên ngành đóng tàu, chỉ một tấm ván hoặc tấm kim loại mỏng được lắp đặt bên trong khung xương (sườn) của con tàu để tạo thành hoặc gia cố vỏ tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les vaigres sont essentielles à la solidité de la coque. (Các ván lót rẻ sườn là yếu tố thiết yếu cho độ vững chắc của thân tàu.)
- Le charpentier naval a fixé une nouvelle vaigre. (Người thợ đóng tàu đã cố định một tấm ván lót rẻ sườn mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vaigrage" (danh từ giống đực): Chỉ toàn bộ hệ thống các tấm ván lót rẻ sườn hoặc công việc lắp đặt chúng.
- Le vaigrage de ce voilier est en chêne. (Hệ thống ván lót rẻ sườn của chiếc thuyền buồm này được làm bằng gỗ sồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaigrer (động từ): Hành động lắp đặt các tấm vaigre.
- Il faut vaigrer cette section de la cale. (Cần phải lót ván cho khu vực này của khoang tàu.)
Từ đồng nghĩa
- Planche de bordé intérieur: Tấm ván vỏ trong (cách gọi mô tả chức năng tương tự).
- Doublage intérieur: Lớp lót bên trong (thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ vật liệu khác).
Lưu ý
- "Vaigre" là một từ chuyên môn, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực đóng tàu, hàng hải và đôi khi trong mô hình tàu thủy. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
danh từ giống cái
- (hàng hải) ván lót rẻ sườn (ở tàu thủy)