fuyard

tính từ
  1. bỏ trốn, đào ngũ
  2. (thân mật) trốn trách nhiệm
  3. (từ ; nghĩa ) chỉ chực chạy trốn, nhát gan
danh từ giống đực
  1. người đào ngũ
  2. (thân mật) kẻ trốn trách nhiệm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

fuyard
Le fuyard s'échappe à travers champs sous la lune.