fuyard

Học thuật
Thân thiện
fuyard

Le fuyard s'échappe à travers champs sous la lune.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người đào ngũ: Người lính bỏ hàng ngũ để chạy trốn khỏi quân đội hoặc trận chiến.
    • Kẻ trốn trách nhiệm: Người trốn tránh nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc một tình huống khó khăn (cách dùng thân mật).
  2. Tính từ:

    • Bỏ trốn, đào ngũ: Dùng để mô tả hành động hoặc đặc điểm của một người đang chạy trốn, đặc biệtkhỏi quân đội.
    • Chỉ chực chạy trốn, nhát gan: Mô tả bản chất của một người hay một con vật luôn sẵn sàng hoặc khuynh hướng bỏ chạy (cách dùng ).
    • Trốn trách nhiệm: Mô tả thái độ trốn tránh nghĩa vụ (cách dùng thân mật).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les soldats ont poursuivi le fuyard à travers la forêt. (Những người lính đã đuổi theo kẻ đào ngũ xuyên qua khu rừng.)
    • C'est un fuyard, il quitte toujours la réunion quand les problèmes sont évoqués. (Hắnmột kẻ trốn trách nhiệm, luôn rời khỏi cuộc họp khi các vấn đề được đưa ra.)
  • Tính từ:

    • Un régiment fuyard a été capturé à la frontière. (Một trung đoàn đào ngũ đã bị bắt tại biên giới.)
    • () Un cheval fuyard est difficile à maîtriser. (Một con ngựa nhát gan/chực chạy rất khó điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre la posture fuyarde": Thể hiện thái độ, cử chỉ muốn trốn tránh, không muốn đối mặt.
    • Face aux questions difficiles, il a adopté une posture fuyarde. (Trước những câu hỏi khó, anh ta đã thể hiện một thái độ trốn tránh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fuite (danh từ giống cái): Sự chạy trốn, sự đào ngũ.
    • La fuite des soldats a affaibli l'armée. (Sự đào ngũ của binh lính đã làm suy yếu quân đội.)
  • Fuir (động từ): Chạy trốn, trốn chạy.
    • Il a décidé de fuir ses responsabilités. (Anh ta quyết định chạy trốn trách nhiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Déserteur (danh từ): Kẻ đào ngũ (nghĩa mạnh hơn, chủ yếu dùng trong quân sự).
  • Lâche (danh từ/tính từ): Kẻ hèn nhát, hèn nhát.
  • Fugitif (danh từ/tính từ): Kẻ chạy trốn, đang chạy trốn (thường khỏi pháp luật).
Từ trái nghĩa
  • Courageux (tính từ): Dũng cảm.
  • Responsable (tính từ/danh từ): trách nhiệm, người trách nhiệm.
  • Combattant (danh từ/tính từ): Chiến sĩ, người chiến đấu.
fuyard

Le fuyard s'échappe à travers champs sous la lune.

tính từ
  1. bỏ trốn, đào ngũ
  2. (thân mật) trốn trách nhiệm
  3. (từ ; nghĩa ) chỉ chực chạy trốn, nhát gan
danh từ giống đực
  1. người đào ngũ
  2. (thân mật) kẻ trốn trách nhiệm