fuyard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người đào ngũ: Người lính bỏ hàng ngũ để chạy trốn khỏi quân đội hoặc trận chiến.
- Kẻ trốn trách nhiệm: Người trốn tránh nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc một tình huống khó khăn (cách dùng thân mật).
Tính từ:
- Bỏ trốn, đào ngũ: Dùng để mô tả hành động hoặc đặc điểm của một người đang chạy trốn, đặc biệt là khỏi quân đội.
- Chỉ chực chạy trốn, nhát gan: Mô tả bản chất của một người hay một con vật luôn sẵn sàng hoặc có khuynh hướng bỏ chạy (cách dùng cũ).
- Trốn trách nhiệm: Mô tả thái độ trốn tránh nghĩa vụ (cách dùng thân mật).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les soldats ont poursuivi le fuyard à travers la forêt. (Những người lính đã đuổi theo kẻ đào ngũ xuyên qua khu rừng.)
- C'est un fuyard, il quitte toujours la réunion quand les problèmes sont évoqués. (Hắn là một kẻ trốn trách nhiệm, luôn rời khỏi cuộc họp khi các vấn đề được đưa ra.)
Tính từ:
- Un régiment fuyard a été capturé à la frontière. (Một trung đoàn đào ngũ đã bị bắt tại biên giới.)
- (Cũ) Un cheval fuyard est difficile à maîtriser. (Một con ngựa nhát gan/chực chạy rất khó điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prendre la posture fuyarde": Thể hiện thái độ, cử chỉ muốn trốn tránh, không muốn đối mặt.
- Face aux questions difficiles, il a adopté une posture fuyarde. (Trước những câu hỏi khó, anh ta đã thể hiện một thái độ trốn tránh.)
Biến thể và từ gần giống
- Fuite (danh từ giống cái): Sự chạy trốn, sự đào ngũ.
- La fuite des soldats a affaibli l'armée. (Sự đào ngũ của binh lính đã làm suy yếu quân đội.)
- Fuir (động từ): Chạy trốn, trốn chạy.
- Il a décidé de fuir ses responsabilités. (Anh ta quyết định chạy trốn trách nhiệm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Déserteur (danh từ): Kẻ đào ngũ (nghĩa mạnh hơn, chủ yếu dùng trong quân sự).
- Lâche (danh từ/tính từ): Kẻ hèn nhát, hèn nhát.
- Fugitif (danh từ/tính từ): Kẻ chạy trốn, đang chạy trốn (thường khỏi pháp luật).
Từ trái nghĩa
- Courageux (tính từ): Dũng cảm.
- Responsable (tính từ/danh từ): Có trách nhiệm, người có trách nhiệm.
- Combattant (danh từ/tính từ): Chiến sĩ, người chiến đấu.
tính từ
- bỏ trốn, đào ngũ
- (thân mật) trốn trách nhiệm
- (từ cũ; nghĩa cũ) chỉ chực chạy trốn, nhát gan
danh từ giống đực
- người đào ngũ
- (thân mật) kẻ trốn trách nhiệm