foyard

Học thuật
Thân thiện
foyard

Un foyard majestueux se dresse au milieu de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sồi rừng: "foyard" là một loài cây thân gỗ thuộc họ sồi, thường mọc trong rừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le foyard est un arbre majestueux. (Cây sồi rừngmột loài cây uy nghi.)
    • On trouve beaucoup de foyards dans cette forêt. (Người ta tìm thấy nhiều cây sồi rừng trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bois de foyard": gỗ sồi rừng.
    • Ce meuble est en bois de foyard. (Chiếc bàn này làm bằng gỗ sồi rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Foyardmột từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học hoặc theo cách gọi địa phương. Từ phổ biến hơn để chỉ cây sồichêne.
Từ đồng nghĩa
  • Chêne (danh từ giống đực): cây sồi (từ tổng quát phổ biến hơn).
foyard

Un foyard majestueux se dresse au milieu de la forêt.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sồi rừng