facet

/'fæsit/
danh từ
  1. mặt (kim cương...)
  2. mặt khía cạnh (vấn đề...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

facet
A diamond's many facets sparkle brightly under the light.