facet

/'fæsit/
Học thuật
Thân thiện
facet

A diamond's many facets sparkle brightly under the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt (của một viên đá quý được cắt mài): Một bề mặt phẳng, nhẵn trên một viên đá quý hoặc pha lê.
    • Khía cạnh, mặt (của một vấn đề, tình huống, tính cách...): Một phần riêng biệt hoặc một cách nhìn cụ thể về một điều đó phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Mặt đá quý):

    • Each facet of the diamond reflects light beautifully. (Mỗi mặt của viên kim cương phản chiếu ánh sáng một cách tuyệt đẹp.)
    • The jeweler examined every facet of the gemstone. (Người thợ kim hoàn kiểm tra từng mặt của viên đá quý.)
  • Danh từ (Khía cạnh):

    • We need to consider every facet of this problem before deciding. (Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề này trước khi quyết định.)
    • The book explores different facets of human nature. (Cuốn sách khám phá các khía cạnh khác nhau của bản chất con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to examine/reveal a facet of something": xem xét/tiết lộ một khía cạnh của điều đó.

    • The documentary reveals a previously unknown facet of the artist's life. (Bộ phim tài liệu tiết lộ một khía cạnh trước đây chưa được biết đến trong cuộc đời của nghệ sĩ.)
  • "a particular facet": một khía cạnh cụ thể.

    • Let's focus on the practical facet of the proposal. (Hãy tập trung vào khía cạnh thực tiễn của đề xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Faceted (tính từ): nhiều mặt, nhiều khía cạnh.
    • A faceted gemstone. (Một viên đá quý nhiều mặt.)
    • A multi-faceted personality. (Một tính cách đa diện.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspect (n): khía cạnh, phương diện.
  • Side (n): mặt, phía.
  • Feature (n): đặc điểm, mặt đặc trưng.
  • Angle (n): góc độ, quan điểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "facet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "facet")

facet

A diamond's many facets sparkle brightly under the light.

danh từ
  1. mặt (kim cương...)
  2. mặt khía cạnh (vấn đề...)