dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

feel

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "feel"

ngứa tai
ngứa tay
ngượng mồm
ngượng ngập
nhặm
nhẹ mình
nhoài
nhói
nhơ nhớp
nhộn nhạo
nhừ
nôn
nôn nao
nứng
oán
oán ghét
oán hờn
oán thù
ọc ạch
đói ngấu
động tình
ớn lạnh
phấn chấn
phỉnh mũi
quắn
quá ngán
quờ
quờ quạng
ran
rạo rực
rã rời
rát mặt
rờ
rờ rẩm
rủ
rùng mình
ruột gan
se mình
sờ
sượng
sượng mặt
thấm
thấy
thẹn
thẹn mặt
thẹn thùng
thương cảm
thương hại
tủi thân
tuồng
đứt ruột
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...