dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
feel
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "feel"
ngứa tai
ngứa tay
ngượng mồm
ngượng ngập
nhặm
nhẹ mình
nhoài
nhói
nhơ nhớp
nhộn nhạo
nhừ
nôn
nôn nao
nứng
oán
oán ghét
oán hờn
oán thù
ọc ạch
đói ngấu
động tình
ớn lạnh
phấn chấn
phỉnh mũi
quắn
quá ngán
quờ
quờ quạng
ran
rạo rực
rã rời
rát mặt
rờ
rờ rẩm
rủ
rùng mình
ruột gan
se mình
sờ
sượng
sượng mặt
thấm
thấy
thẹn
thẹn mặt
thẹn thùng
thương cảm
thương hại
tủi thân
tuồng
đứt ruột
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...