ferrite

Học thuật
Thân thiện
ferrite

Un aimant en ferrite est utilisé pour fixer un dessin sur la porte du réfrigérateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ferit: Một hợp chất hóa học, thường là oxit sắt, cấu trúc tinh thể đặc biệt từ tính. một vật liệu gốm sắt từ được sử dụng rộng rãi trong các linh kiện điện tử như lõi cuộn cảm, nam châm vĩnh cửu trong các ứng dụng chống nhiễu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le noyau de ce transformateur est en ferrite. (Lõi của máy biến áp này được làm bằng ferit.)
    • La ferrite est un matériau céramique magnétique. (Ferit là một vật liệu gốm từ tính.)
    • Ces aimants permanents contiennent de la ferrite. (Những nam châm vĩnh cửu này chứa ferit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aimant en ferrite": nam châm ferit, một loại nam châm vĩnh cửu cứng, giòn, thường màu đen hoặc xám đen.

    • Les haut-parleurs bon marché utilisent souvent des aimants en ferrite. (Loa giá rẻ thường sử dụng nam châm ferit.)
  • "Noyau de ferrite": lõi ferit, một bộ phận hình khuyên hoặc hình trụ làm bằng ferit, dùng trong cuộn dây hoặc cáp để ngăn chặn nhiễu tần số cao.

    • Ce câble USB possède un noyau de ferrite pour réduire les interférences. (Cáp USB này có một lõi ferit để giảm nhiễu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ferritique (adj): thuộc về ferit, tính chất của ferit.
    • Un acier ferritique (một loại thép ferit)
Từ đồng nghĩa
  • Oxyde de fer ferromagnétique: oxit sắt sắt từ (mô tả thành phần tính chất).
  • Céramique magnétique: gốm từ (mô tả vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ "ferrite")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ferrite")

ferrite

Un aimant en ferrite est utilisé pour fixer un dessin sur la porte du réfrigérateur.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) ferit