ferrade

Học thuật
Thân thiện
ferrade

Une vache reçoit la ferrade dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đóng dấu sắt nung (vào , ngựa): Hành động dùng một con dấu bằng sắt được nung nóng để đóng lên da gia súc, thường hoặc ngựa, nhằm mục đích đánh dấu sở hữu hoặc nhận diện.
    • Lễ đóng dấu sắt nung: Một buổi lễ hoặc sự kiện truyền thống, mang tính cộng đồng, trong đó diễn ra nghi thức đóng dấu sắt nung lên gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La ferrade est une pratique traditionnelle en Camargue. (Lễ đóng dấu sắt nungmột tập tục truyền thốngvùng Camargue.)
    • Ils ont assisté à la ferrade des taureaux. (Họ đã tham dự lễ đóng dấu sắt nung cho những con đực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh địa phương, đặc biệt là ở miền Nam nước Pháp (như vùng Camargue, Provence), để chỉ một tập tục văn hóa nông nghiệp chăn nuôi cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Ferrer (động từ): Đóng móng ngựa; (nghĩa rộng) bọc sắt, bịt sắt. Đâyđộng từ gốc liên quan đến hành động.
  • Marquage au fer rouge (cụm danh từ): Cách gọi khác, mang tính mô tả hơn, cho cùng một hành động đóng dấu bằng sắt nung.
Từ đồng nghĩa
  • Marquage (des bétails) (danh từ): Sự đánh dấu (gia súc) - một thuật ngữ chung hơn.
  • Estampillage (danh từ): Sự đóng dấu, đặc biệtbằng khuôn dấu.
Lưu ý
  • "Ferrade" là một từ địa phương, không phổ biến trong toàn bộ không gian Pháp ngữ. gắn liền với văn hóa truyền thống của các vùng chăn nuôi gia súc cụ thể.
  • Nghi lễ này thường đi kèm với các hoạt động ăn mừng, biểu diễn một sự kiện xã hội quan trọng trong cộng đồng.
ferrade

Une vache reçoit la ferrade dans un champ.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) sự đóng dấu sắt nung (vào , ngựa)
  2. lễ đóng dấu sắt nung