ferret

/'ferit/
Học thuật
Thân thiện
ferret

Un ferret protège l'extrémité d'un cordon de cuir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con chồn sương (chồn ferret): Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ chồn, thường được thuần hóa để săn bắt thỏ hoặc chuột. Chúng thân hình thon dài, bộ lông thường màu trắng, nâu hoặc đen.
    • (Khoáng vật học) Lõi cứng, hạch cứng: Một khối khoáng vật cứng, thường hình cầu, được tìm thấy bên trong một khối đá mềm hơn.
    • Sắt bịt đầu dây: Một miếng kim loại nhỏ, thường bằng sắt, được dùng để bịt chặt đầu dây thừng hoặc dây cáp, ngăn không cho các sợi dây bị tưa ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (con vật):

    • Le fermier utilise un ferret pour chasser les lapins des terriers. (Người nông dân sử dụng một con chồn sương để săn thỏ từ trong hang.)
    • Mon ferret blanc est un animal de compagnie très curieux. (Con chồn sương trắng của tôimột thú cưng rất tò mò.)
  • Danh từ giống đực (khoáng vật học):

    • Les géologues ont découvert un ferret de quartz dans la roche sédimentaire. (Các nhà địa chất đã phát hiện ra một hạch cứng thạch anh trong đá trầm tích.)
  • Danh từ giống đực (dụng cụ):

    • Assure-toi que le ferret est bien serré sur le bout de la corde. (Hãy đảm bảo rằng sắt bịt đầu dây được siết chặt vào đầu sợi dây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le ferret": (cách nói , ít dùng) có nghĩatò mò, lục lọi khắp nơi, giống như hành vi của một con chồn sương khi săn mồi trong hang.
    • Il a fait le ferret dans tous les tiroirs pour trouver les clés. (Anh ta đã lục lọi tất cả các ngăn kéo để tìm chìa khóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Furet, furette (n): Các biến thể chính tả hoặc cách gọi khác của "ferret" (con chồn sương).
  • Fureter (v): Lục lọi, tìm kiếm một cách tò mò kỹ lưỡng (động từ xuất phát từ danh từ chỉ con vật này).
    • Arrête de fureter dans mes affaires ! (Đừng lục lọi đồ đạc của tôi nữa!)
  • Furetier, furetière (n): Người nuôi hoặc săn bắn bằng chồn sương.
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'animal: putois domestique (chồn hôi thuần hóa).
  • Pour l'action de "fureter": fouiller, fouiner (lục lọi, soi mói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fureter danstravers: Lục lọi trong/qua.
    • Le chat furetait dans le jardin à la recherche de souris. (Con mèo lục lọi trong vườn để tìm chuột.)
Thành ngữ liên quan
  • Être curieux comme un furet: Tò mò như chồn sương (rất tò mò).
    • Ne lui dis rien, il est curieux comme un furet et le répétera à tout le monde. (Đừng nói gì với anh ta, anh ta tò mò như chồn sương sẽ kể lại cho tất cả mọi người.)
ferret

Un ferret protège l'extrémité d'un cordon de cuir.

danh từ giống đực
  1. sắt bịt đầu dây
  2. (khoáng vật học) lõi cứng, hạch cứng
    • ferret d'Espagne
      (khoáng vật học) hematit đỏ