fruit
/fru:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quả, trái cây: Phần của cây, thường có thể ăn được, phát triển từ hoa và chứa hạt.
- Con đẻ; thành quả, kết quả: Kết quả của một hành động, nỗ lực hoặc tình huống.
- (Số nhiều) Thổ sản, hoa lợi: Sản phẩm thu được từ đất đai, như mùa màng.
- (Từ cũ) Lúc tráng miệng: Thời điểm trong bữa ăn khi người ta dùng trái cây hoặc món ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Je mange un fruit tous les matins. (Tôi ăn một trái cây mỗi sáng.)
- Ce livre est le fruit de nombreuses années de recherche. (Cuốn sách này là thành quả của nhiều năm nghiên cứu.)
- Les fruits de cette terre sont abondants. (Hoa lợi của vùng đất này rất dồi dào.)
Các cách sử dụng nâng cao
Fruit défendu: "Trái cấm", chỉ điều gì đó bị cấm đoán và vì thế càng trở nên hấp dẫn.
- Cette relation était un fruit défendu. (Mối quan hệ đó là một trái cấm.)
Fruit sec: (Nghĩa bóng) người thất bại, người vô dụng (nghĩa đen: trái cây khô).
- Après son échec, il se sentait comme un fruit sec. (Sau thất bại, anh ta cảm thấy mình như một kẻ vô dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Fruité, e (tính từ): Có hương vị của trái cây.
- Un vin fruité. (Một loại rượu vang có hương trái cây.)
Fructueux, euse (tính từ): Có nhiều kết quả, sinh lợi.
- Une collaboration fructueuse. (Một sự hợp tác đầy thành quả.)
Fructifier (động từ): Sinh lợi, mang lại kết quả.
- Faire fructifier un capital. (Làm cho vốn sinh lời.)
Từ đồng nghĩa
- Produit: Sản phẩm, kết quả.
- Résultat: Kết quả.
- Récolte: Vụ thu hoạch, mùa màng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng cho danh từ "fruit")
Thành ngữ liên quan
Fruits de mer: Hải sản (tôm, cua, ốc, sò...).
- Nous avons mangé un plateau de fruits de mer. (Chúng tôi đã ăn một đĩa hải sản.)
Fruit monté: Mâm quả, khay quả (được bày biện đẹp mắt).
- Un magnifique fruit monté pour le dessert. (Một mâm quả tráng miệng tuyệt đẹp.)
Fruit rare: Của lạ, thứ hiếm có.
- Un talent comme le sien est un fruit rare. (Một tài năng như anh ấy là một của hiếm.)
{{fruits}}
danh từ giống đực
- quả, trái
- Fruits comestiblesquả ăn được
- con đẻ; thành quả
- Fruit d'un amour illégitimecon đẻ của mối tình bất chính
- Le fruit du travailthành quả lao động
- La misère est le fruit de la paressenghèo khổ là con đẻ của tính lười biếng
- (số nhiều) thổ sản, hoa lợi
- (từ cũ; nghĩa cũ) lúc tráng miệng
- Se lever avant le fruitđứng dậy trước lúc ăn tráng miệng
- fruit défenducủa cấm
- fruits de mertôm ốc ngao sò (ở biển)
- fruit montémâm quả, khay quả, đĩa quả (dọn ra bàn)
- fruits pendants par les branches(luật học, (pháp lý)) quả còn trên cây
- fruits pendants par les racines(luật học, (pháp lý)) mùa màng chưa thu hoạch
- fruit rarecủa lạ
- fruit sec(nghĩa bóng) sinh viên thi hỏng; người vô dụng
danh từ giống đực
- (kiến trúc) độ nghiêng mặt ngòi (của một bức tường xây thót ngọn)