fouleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (kỹ thuật):
- Công nhân nén phớt, công nhân nện dát: Người lao động thực hiện công việc nén, ép hoặc nện các vật liệu như phớt (vật liệu làm kín) hoặc kim loại thành tấm mỏng.
- Hợ ép nho: Người lao động chuyên thực hiện công việc ép nho trong quy trình sản xuất rượu vang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le fouleur travaille dans l'atelier de mécanique. (Người công nhân nén phớt làm việc trong xưởng cơ khí.)
- Pendant les vendanges, le fouleur actionne la presse à raisins. (Trong mùa thu hoạch nho, hợ ép nho vận hành máy ép nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fouleur de cuir": Thợ nện da, người xử lý da thuộc bằng cách nện để làm mềm và tăng chất lượng.
- Autrefois, le fouleur de cuir était un métier très répandu dans cette région. (Ngày xưa, nghề thợ nện da rất phổ biến ở vùng này.)
Biến thể và từ gần giống
- Fouler (động từ): Nén, ép, giẫm lên.
- Il faut fouler le raisin pour en extraire le jus. (Phải ép nho để lấy nước.)
- Foulage (danh từ giống đực): Hành động nén, ép; sự ép nho.
- Le foulage des raisins est une étape cruciale. (Việc ép nho là một bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Presseur (danh từ giống đực): Người ép, thợ ép (đặc biệt trong ngành rượu vang hoặc dầu ăn).
- Compresseur (danh từ giống đực): Người nén, máy nén (thường chỉ máy móc).
danh từ giống đực (kỹ thuật)
- công nhân nén phớt, công nhân nện dạ
- thợ ép nho