fouleur

Học thuật
Thân thiện
fouleur

Le fouleur presse les raisins dans une cuve en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (kỹ thuật):
    • Công nhân nén phớt, công nhân nện dát: Người lao động thực hiện công việc nén, ép hoặc nện các vật liệu như phớt (vật liệu làm kín) hoặc kim loại thành tấm mỏng.
    • Hợ ép nho: Người lao động chuyên thực hiện công việc ép nho trong quy trình sản xuất rượu vang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fouleur travaille dans l'atelier de mécanique. (Người công nhân nén phớt làm việc trong xưởng cơ khí.)
    • Pendant les vendanges, le fouleur actionne la presse à raisins. (Trong mùa thu hoạch nho, hợ ép nho vận hành máy ép nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fouleur de cuir": Thợ nện da, người xửda thuộc bằng cách nện để làm mềm tăng chất lượng.
    • Autrefois, le fouleur de cuir était un métier très répandu dans cette région. (Ngày xưa, nghề thợ nện da rất phổ biếnvùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouler (động từ): Nén, ép, giẫm lên.
    • Il faut fouler le raisin pour en extraire le jus. (Phải ép nho để lấy nước.)
  • Foulage (danh từ giống đực): Hành động nén, ép; sự ép nho.
    • Le foulage des raisins est une étape cruciale. (Việc ép nhomột bước quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Presseur (danh từ giống đực): Người ép, thợ ép (đặc biệt trong ngành rượu vang hoặc dầu ăn).
  • Compresseur (danh từ giống đực): Người nén, máy nén (thường chỉ máy móc).
fouleur

Le fouleur presse les raisins dans une cuve en bois.

danh từ giống đực (kỹ thuật)
  1. công nhân nén phớt, công nhân nện dạ
  2. thợ ép nho