ficelé

Học thuật
Thân thiện
ficelé

Un paquet bien ficelé est posé sur la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: ficelé, giống cái: ficelée):
    • Đã được buộc dây, đã được gói lại: Dùng để mô tả một vật đã được buộc chặt bằng dây.
    • (Thân mật) Ăn mặc: Dùng để mô tả cách ăn mặc của một người.
    • Được thực hiện tốt, được tổ chức chu đáo: Dùng để mô tả một công việc, kế hoạch hoặc tác phẩm được chuẩn bị thực hiện một cách khéo léo, tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa gốc (buộc dây):
    • J'ai reçu un colis bien ficelé. (Tôi đã nhận được một bưu kiện được buộc dây cẩn thận.)
  • Nghĩa thân mật (ăn mặc):
    • Il est toujours très bien ficelé pour aller au travail. (Anh ấy luôn ăn mặc rất chỉn chu để đi làm.)
  • Nghĩa bóng (thực hiện tốt):
    • Son projet était parfaitement ficelé. (Dự án của anh ta đã được chuẩn bị hoàn hảo.)
    • L'enquête policière est bien ficelée. (Cuộc điều tra của cảnh sát được thực hiện rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un roman bien ficelé": Một cuốn tiểu thuyết cốt truyện chặt chẽ, được xây dựng công phu.
    • J'ai adoré ce livre, l'intrigue est vraiment bien ficelée. (Tôi rất thích cuốn sách này, cốt truyện thực sự rất chặt chẽ.)
  • "Une affaire ficelée": Một vụ việc đã được giải quyết ổn thỏa, một thỏa thuận đã được dàn xếp xong.
    • Ne t'inquiète pas, l'affaire est ficelée. (Đừng lo, vụ việc đã được giải quyết xong xuôi rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Ficeler (động từ): Buộc dây, gói lại. (Nghĩa bóng: Tổ chức, sắp xếp một cách khéo léo).
    • Il faut ficeler ce paquet. (Phải buộc gói hàng này lại.)
    • Ils ont mis du temps à ficeler leur contrat. (Họ đã mất thời gian để soạn thảo/dàn xếp hợp đồng của họ.)
  • Ficelle (danh từ từ gốc): Sợi dây, sợi chỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "bien ficelé" (thực hiện tốt): Bien préparé (được chuẩn bị tốt), bien organisé (được tổ chức tốt), bien construit (được xây dựng tốt), élaboré (được soạn thảu công phu).
  • Pour "mal ficelé" (ăn mặc lôi thôi): Mal habillé (ăn mặc xoàng), négligé (luộm thuộm).
Thành ngữ liên quan
  • "Être ficelé comme un asparagus" (Thân mật, ít dùng): Ăn mặc lôi thôi, không được đẹp.
  • "Avoir l'affaire ficelée": Đã giải quyết xong việc, đã đâu vào đấy.
ficelé

Un paquet bien ficelé est posé sur la table.

tính từ
  1. đã buộc dây
    • Paquet ficelé
      gói đã buộc dây
  2. (thân mật) ăn mặc
    • Mal ficelé
      ăn mặc lôi thôi
  3. (Travail biên ficelé) công việc thực hiện tốt

Từ chứa "ficelé"