ficelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (giống đực: ficelé, giống cái: ficelée):
- Đã được buộc dây, đã được gói lại: Dùng để mô tả một vật đã được buộc chặt bằng dây.
- (Thân mật) Ăn mặc: Dùng để mô tả cách ăn mặc của một người.
- Được thực hiện tốt, được tổ chức chu đáo: Dùng để mô tả một công việc, kế hoạch hoặc tác phẩm được chuẩn bị và thực hiện một cách khéo léo, tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa gốc (buộc dây):
- J'ai reçu un colis bien ficelé. (Tôi đã nhận được một bưu kiện được buộc dây cẩn thận.)
- Nghĩa thân mật (ăn mặc):
- Il est toujours très bien ficelé pour aller au travail. (Anh ấy luôn ăn mặc rất chỉn chu để đi làm.)
- Nghĩa bóng (thực hiện tốt):
- Son projet était parfaitement ficelé. (Dự án của anh ta đã được chuẩn bị hoàn hảo.)
- L'enquête policière est bien ficelée. (Cuộc điều tra của cảnh sát được thực hiện rất chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un roman bien ficelé": Một cuốn tiểu thuyết có cốt truyện chặt chẽ, được xây dựng công phu.
- J'ai adoré ce livre, l'intrigue est vraiment bien ficelée. (Tôi rất thích cuốn sách này, cốt truyện thực sự rất chặt chẽ.)
- "Une affaire ficelée": Một vụ việc đã được giải quyết ổn thỏa, một thỏa thuận đã được dàn xếp xong.
- Ne t'inquiète pas, l'affaire est ficelée. (Đừng lo, vụ việc đã được giải quyết xong xuôi rồi.)
Biến thể và từ liên quan
- Ficeler (động từ): Buộc dây, gói lại. (Nghĩa bóng: Tổ chức, sắp xếp một cách khéo léo).
- Il faut ficeler ce paquet. (Phải buộc gói hàng này lại.)
- Ils ont mis du temps à ficeler leur contrat. (Họ đã mất thời gian để soạn thảo/dàn xếp hợp đồng của họ.)
- Ficelle (danh từ từ gốc): Sợi dây, sợi chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Pour "bien ficelé" (thực hiện tốt): Bien préparé (được chuẩn bị tốt), bien organisé (được tổ chức tốt), bien construit (được xây dựng tốt), élaboré (được soạn thảu công phu).
- Pour "mal ficelé" (ăn mặc lôi thôi): Mal habillé (ăn mặc xoàng), négligé (luộm thuộm).
Thành ngữ liên quan
- "Être ficelé comme un asparagus" (Thân mật, ít dùng): Ăn mặc lôi thôi, không được đẹp.
- "Avoir l'affaire ficelée": Đã giải quyết xong việc, đã đâu vào đấy.
tính từ
- đã buộc dây
- Paquet ficelégói đã buộc dây
- (thân mật) ăn mặc
- Mal ficeléăn mặc lôi thôi
- (Travail biên ficelé) công việc thực hiện tốt