figuier

Học thuật
Thân thiện
figuier

Un figuier pousse dans le jardin ensoleillé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sung; cây vả: Tên gọi chung của một loại cây thuộc chi Ficus, thường cho quả ngọt. Từ này có thể chỉ cụ thể cây sung hoặc cây vả tùy theo ngữ cảnh.
    • Cây thuộc chi Ficus: Trong ngữ cảnh thực vật học, "figuier" dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Ficus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons un vieux figuier dans le jardin. (Chúng tôi có một cây sung già trong vườn.)
    • Les feuilles du figuier sont grandes et vertes. ( của cây vả to xanh.)
    • Le figuier est souvent mentionné dans la Bible. (Cây vả thường được nhắc đến trong Kinh Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être comme un figuier": (thành ngữ, ít dùng) chỉ một nơi hoặc người không để cung cấp, trơ trụi.
    • Après la tempête, le champ était comme un figuier. (Sau cơn bão, cánh đồng trơ trụi chẳng còn .)
Biến thể từ liên quan
  • Figue (danh từ giống cái): quả sung, quả vả.

    • Elle a acheté des figues fraîches au marché. ( ấy đã mua quả sung tươichợ.)
  • Figueraie (danh từ giống cái): vườn trồng cây sung/cây vả.

    • Nous nous sommes promenés dans une figueraie. (Chúng tôi đã đi dạo trong một vườn sung.)
Từ đồng nghĩa
  • Ficus (danh từ giống đực): tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc khoa học.
    • Le Ficus carica est le figuier commun. (Ficus caricacây vả thông thường.)
Các cụm từ cố định
  • Figuier de Barbarie: cây xương rồng vợt (cây xương rồng tai thỏ, thuộc chi Opuntia, không phải chi Ficus).

    • Le figuier de Barbarie produit des fruits comestibles. (Cây xương rồng vợt cho ra những quả có thể ăn được.)
  • Figuier des pagodes: cây đề, cây đa (một loài Ficus thiêngchâu Á, Ficus religiosa).

    • Le figuier des pagodes est un arbre sacré en Inde. (Cây đềmột loài cây linh thiêngẤn Độ.)
  • Figuier élastique: cây đa búp đỏ, cây cao su (một loài Ficus, Ficus elastica).

    • Le figuier élastique est souvent cultivé comme plante d'intérieur. (Cây đa búp đỏ thường được trồng làm cây cảnh trong nhà.)
figuier

Un figuier pousse dans le jardin ensoleillé.

{{figuier}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sung; cây vả
    • figuier de Barbarie
      cây xương rồng vợt
    • figuier des pagodes
      cây đề
    • figuier élastique
      cây đa búp đỏ