figuier

{{figuier}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sung; cây vả
    • figuier de Barbarie
      cây xương rồng vợt
    • figuier des pagodes
      cây đề
    • figuier élastique
      cây đa búp đỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "figuier"

figuier
Un figuier pousse dans le jardin ensoleillé.